audiotapes

[Mỹ]/ˈɔːdɪoʊteɪp/
[Anh]/ˈɔːdiˌoʊteɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. băng từ được sử dụng để ghi lại và phát lại âm thanh
v. ghi âm trên băng âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

rewind an audiotape

quấn ngược băng từ

play an audiotape

phát băng từ

erase an audiotape

xóa băng từ

audiotape recorder

máy thu âm cassette

audiotape collection

tập hợp băng từ

Câu ví dụ

i recorded my lecture on an audiotape.

Tôi đã thu âm bài giảng của mình trên băng từ.

he listened to the audiotape while driving.

Anh ấy nghe băng từ khi đang lái xe.

she found an old audiotape in the attic.

Cô ấy tìm thấy một băng từ cũ trong gác mái.

the audiotape quality was surprisingly good.

Chất lượng của băng từ thật bất ngờ là tốt.

we need to convert the audiotape to digital format.

Chúng ta cần chuyển đổi băng từ sang định dạng kỹ thuật số.

he created a playlist from the audiotape recordings.

Anh ấy đã tạo một danh sách phát từ các bản ghi âm trên băng từ.

she used the audiotape to practice her speech.

Cô ấy sử dụng băng từ để luyện tập bài phát biểu của mình.

the audiotape was a gift from my grandmother.

Băng từ là một món quà từ bà của tôi.

he labeled the audiotape with the date and content.

Anh ấy đã dán nhãn băng từ với ngày tháng và nội dung.

listening to the audiotape brought back memories.

Nghe băng từ gợi lại những kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay