auditorship

[Mỹ]/ˈɔːdɪtʃərʃɪp/
[Anh]/ˈɑːdɪˌtʃərˌʃɪp/

Dịch

n.Vị trí hoặc vai trò của một kiểm toán viên.; Chức năng hoặc trách nhiệm thực hiện kiểm toán.

Cụm từ & Cách kết hợp

auditorship role

vai trò kiểm toán

grant auditorship

trao quyền kiểm toán

exercise auditorship

thực hiện kiểm toán

transfer of auditorship

chuyển quyền kiểm toán

period of auditorship

thời gian kiểm toán

responsibilities of auditorship

trách nhiệm kiểm toán

claim auditorship rights

khiếu nại quyền kiểm toán

establish auditorship standards

thiết lập tiêu chuẩn kiểm toán

independent auditorship

kiểm toán độc lập

external auditorship service

dịch vụ kiểm toán bên ngoài

auditorship responsibilities

trách nhiệm kiểm toán

grant of auditorship

trao quyền kiểm toán

exercise of auditorship

thực hiện kiểm toán

external auditorship

kiểm toán bên ngoài

internal auditorship

kiểm toán nội bộ

sharing of auditorship

chia sẻ quyền kiểm toán

revocation of auditorship

thu hồi quyền kiểm toán

Câu ví dụ

the auditorship process requires thorough documentation.

Quy trình kiểm toán đòi hỏi công tác lập hồ sơ đầy đủ và kỹ lưỡng.

she applied for an auditorship position at the firm.

Cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí kiểm toán viên tại công ty.

his auditorship experience helped him land the job.

Kinh nghiệm kiểm toán của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc.

they completed their auditorship training last month.

Họ đã hoàn thành khóa đào tạo kiểm toán vào tháng trước.

maintaining integrity is crucial in auditorship.

Duy trì tính toàn vẹn là rất quan trọng trong kiểm toán.

the auditorship report highlighted several discrepancies.

Báo cáo kiểm toán chỉ ra một số sự khác biệt.

he is currently pursuing an auditorship certification.

Anh ấy hiện đang theo đuổi chứng chỉ kiểm toán.

effective communication is key during auditorship reviews.

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt trong quá trình đánh giá kiểm toán.

the auditorship team worked overtime to meet the deadline.

Đội ngũ kiểm toán đã làm việc thêm giờ để đáp ứng thời hạn.

she gained valuable insights during her auditorship internship.

Cô ấy đã có được những hiểu biết sâu sắc trong quá trình thực tập kiểm toán.

he completed his auditorship with a prestigious firm.

Anh ấy đã hoàn thành công tác kiểm toán tại một công ty danh tiếng.

many students aspire to an auditorship after graduation.

Nhiều sinh viên khao khát trở thành kiểm toán viên sau khi tốt nghiệp.

her auditorship experience helped her secure a job.

Kinh nghiệm kiểm toán của cô ấy đã giúp cô ấy có được một công việc.

they are looking for candidates with auditorship qualifications.

Họ đang tìm kiếm các ứng viên có trình độ về kiểm toán.

understanding financial statements is crucial in auditorship.

Hiểu rõ các báo cáo tài chính là rất quan trọng trong kiểm toán.

he gained valuable insights during his auditorship.

Anh ấy đã có được những hiểu biết sâu sắc trong quá trình kiểm toán.

auditorship can lead to various career opportunities.

Kiểm toán có thể dẫn đến nhiều cơ hội nghề nghiệp khác nhau.

she found her passion for finance through auditorship.

Cô ấy tìm thấy niềm đam mê với tài chính thông qua kiểm toán.

effective communication is essential in auditorship roles.

Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết trong các vai trò kiểm toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay