augite

[Mỹ]/ˈɔːɡaɪt/
[Anh]/ˈɑːɡaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại khoáng pyroxene, thường có màu đen hoặc xanh đậm.; Augite phổ biến.
Word Forms
số nhiềuaugites

Cụm từ & Cách kết hợp

augite composition analysis

phân tích thành phần khoáng vật augite

augite crystal structure

cấu trúc tinh thể augite

augite-rich igneous rock

đá xâm nhập giàu augite

augite weathering process

quá trình phong hóa augite

Câu ví dụ

augite is a common mineral found in basalt.

augit là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong bazan.

the rock sample contained a significant amount of augite.

mẫu đá chứa một lượng đáng kể augit.

geologists often analyze augite to determine the history of volcanic activity.

các nhà địa chất thường phân tích augit để xác định lịch sử hoạt động núi lửa.

augite can be identified by its dark color and cleavage.

augit có thể được nhận biết bằng màu sắc tối và sự phân tách của nó.

in some igneous rocks, augite is the dominant mineral.

trong một số đá xâm nhập, augit là khoáng chất chiếm ưu thế.

augite often forms in high-temperature environments.

augit thường hình thành trong môi trường nhiệt độ cao.

the presence of augite indicates a specific type of magma.

sự hiện diện của augit cho thấy một loại magma cụ thể.

augite can be found in both intrusive and extrusive rocks.

augit có thể được tìm thấy trong cả đá xâm nhập và đá phun trào.

mineralogists study augite to understand mineral formation processes.

các nhà khoáng vật học nghiên cứu augit để hiểu các quá trình hình thành khoáng chất.

augite is often associated with other minerals like plagioclase.

augit thường liên quan đến các khoáng chất khác như plagioclaz.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay