auks

[Mỹ]/ɔːks/
[Anh]/awks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại chim biển, có liên quan đến chim puffin và guillemot.

Cụm từ & Cách kết hợp

auks are seabirds

chim auk là những loài chim biển

research on auks

nghiên cứu về chim auk

conservation of auks

bảo tồn chim auk

the auks' eggs

trứng của chim auk

Câu ví dụ

auks are known for their impressive diving abilities.

chim auk nổi tiếng với khả năng lặn ấn tượng.

many species of auks are threatened due to climate change.

nhiều loài chim auk bị đe dọa do biến đổi khí hậu.

auks typically breed in large colonies on remote islands.

chim auk thường sinh sản thành các đàn lớn trên các hòn đảo xa xôi.

the diet of auks mainly consists of fish and crustaceans.

chế độ ăn của chim auk chủ yếu bao gồm cá và động vật giáp xác.

auks are excellent swimmers, using their wings to propel underwater.

chim auk là những người bơi lội xuất sắc, sử dụng đôi cánh của chúng để đẩy dưới nước.

conservation efforts are crucial for the survival of auks.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của chim auk.

auks have adapted to harsh arctic environments.

chim auk đã thích nghi với môi trường Bắc Cực khắc nghiệt.

researchers study auks to understand their breeding habits.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu chim auk để hiểu rõ hơn về thói quen sinh sản của chúng.

in the past, auks were hunted extensively for their feathers.

trong quá khứ, chim auk đã bị săn bắt rộng rãi vì bộ lông của chúng.

auks are often mistaken for penguins due to their appearance.

chim auk thường bị nhầm lẫn với chim cánh cụt vì ngoại hình của chúng.

auks are fascinating birds that can dive deep into the ocean.

chim auk là những loài chim thú vị có thể lặn sâu xuống đại dương.

many species of auks are known for their unique breeding habits.

nhiều loài chim auk nổi tiếng với những thói quen sinh sản độc đáo của chúng.

auks often nest on steep cliffs to avoid predators.

chim auk thường làm tổ trên những vách đá dốc để tránh những kẻ săn mồi.

some auks can fly at high speeds to catch their prey.

một số loài chim auk có thể bay với tốc độ cao để bắt mồi.

the population of certain auk species has declined dramatically.

dân số của một số loài chim auk nhất định đã giảm mạnh.

auks are excellent swimmers, using their wings to propel themselves underwater.

chim auk là những người bơi lội xuất sắc, sử dụng đôi cánh của chúng để đẩy mình dưới nước.

researchers study auks to understand their adaptation to climate change.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu chim auk để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng với biến đổi khí hậu.

auks are often found in cold, northern waters.

chim auk thường được tìm thấy ở vùng nước lạnh giá, phía bắc.

the auk's distinctive coloring helps it blend into its rocky habitat.

màu sắc đặc trưng của chim auk giúp nó hòa mình vào môi trường sống đá gồ ghề của nó.

conservation efforts are crucial for the survival of endangered auks.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của chim auk đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay