puffin

[Mỹ]/'pʌfɪn/
[Anh]/'pʌfɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim biển có mỏ hẹp, thành thạo trong việc bơi lội và bay.
Word Forms
số nhiềupuffins

Câu ví dụ

The puffin is a seabird known for its colorful beak.

Chim puffin là một loài chim biển nổi tiếng với mỏ sặc sỡ của chúng.

Puffins nest in burrows on cliffs.

Chim puffin làm tổ trong các hang trên vách đá.

Tourists flock to see puffins during breeding season.

Du khách đổ về xem chim puffin trong mùa sinh sản.

Puffins are skilled divers and can catch fish underwater.

Chim puffin là những thợ lặn lành nghề và có thể bắt cá dưới nước.

The puffin population has been declining due to environmental changes.

Dân số chim puffin đang suy giảm do những thay đổi về môi trường.

Puffins are often seen in the North Atlantic and Arctic oceans.

Chim puffin thường được nhìn thấy ở các đại dương Bắc Đại Tây Dương và Bắc Cực.

Puffins have a distinctive waddling walk on land.

Chim puffin có dáng đi khập khiễng đặc trưng trên cạn.

Researchers study puffins to understand their behavior and ecology.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chim puffin để hiểu rõ hơn về hành vi và sinh thái của chúng.

Puffins are social birds and often gather in large colonies.

Chim puffin là loài chim hòa đồng và thường tụ tập thành các đàn lớn.

Conservation efforts are in place to protect puffin habitats.

Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của chim puffin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay