asking for aumento
xin tăng lương
getting aumento
nhận được tăng lương
salario con aumento
lương với tăng lương
mi aumento
tăng lương của tôi
el aumento
việc tăng lương
aumento anual
tăng lương hàng năm
requesting aumento
xin yêu cầu tăng lương
negociando aumento
đang thương lượng tăng lương
aumento merecido
tăng lương xứng đáng
aumento confirmado
tăng lương đã được xác nhận
el aumento de precios ha afectado profundamente a los consumidores.
Sự gia tăng giá cả đã ảnh hưởng sâu sắc đến người tiêu dùng.
solicité un aumento salarial pero fue rechazado por mi jefe.
Tôi đã xin tăng lương nhưng bị sếp từ chối.
el aumento de la demanda ha superado todas nuestras proyecciones iniciales.
Sự gia tăng của nhu cầu đã vượt quá tất cả các dự báo ban đầu của chúng tôi.
los expertos predicen un aumento gradual de la temperatura en los próximos años.
Các chuyên gia dự đoán một sự gia tăng dần dần của nhiệt độ trong những năm tới.
el aumento del costo de vida en las grandes ciudades es alarmantemente rápido.
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn đang diễn ra nhanh chóng và đáng báo động.
el gobierno anunció un aumento significativo en el presupuesto de educación.
Chính phủ đã công bố tăng đáng kể ngân sách giáo dục.
el aumento notable en la productividad fue reconocido con premios especiales.
Sự gia tăng đáng kể về năng suất đã được công nhận bằng các giải thưởng đặc biệt.
hubo un aumento considerable en el número de turistas este verano.
Có một sự gia tăng đáng kể về số lượng khách du lịch vào mùa hè này.
el aumento de temperatura global está causando cambios climáticos extremos.
Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đang gây ra những biến đổi khí hậu khắc nghiệt.
el aumento de la población urbana requiere más infraestructura y servicios.
Sự gia tăng dân số đô thị đòi hỏi nhiều cơ sở hạ tầng và dịch vụ hơn.
el aumento en el uso de energías renovables es una tendencia positiva.
Sự gia tăng trong việc sử dụng năng lượng tái tạo là một xu hướng tích cực.
el aumento de la conciencia ecológica ha cambiado los hábitos de consumo.
Sự gia tăng nhận thức về môi trường đã thay đổi thói quen tiêu dùng.
asking for aumento
xin tăng lương
getting aumento
nhận được tăng lương
salario con aumento
lương với tăng lương
mi aumento
tăng lương của tôi
el aumento
việc tăng lương
aumento anual
tăng lương hàng năm
requesting aumento
xin yêu cầu tăng lương
negociando aumento
đang thương lượng tăng lương
aumento merecido
tăng lương xứng đáng
aumento confirmado
tăng lương đã được xác nhận
el aumento de precios ha afectado profundamente a los consumidores.
Sự gia tăng giá cả đã ảnh hưởng sâu sắc đến người tiêu dùng.
solicité un aumento salarial pero fue rechazado por mi jefe.
Tôi đã xin tăng lương nhưng bị sếp từ chối.
el aumento de la demanda ha superado todas nuestras proyecciones iniciales.
Sự gia tăng của nhu cầu đã vượt quá tất cả các dự báo ban đầu của chúng tôi.
los expertos predicen un aumento gradual de la temperatura en los próximos años.
Các chuyên gia dự đoán một sự gia tăng dần dần của nhiệt độ trong những năm tới.
el aumento del costo de vida en las grandes ciudades es alarmantemente rápido.
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn đang diễn ra nhanh chóng và đáng báo động.
el gobierno anunció un aumento significativo en el presupuesto de educación.
Chính phủ đã công bố tăng đáng kể ngân sách giáo dục.
el aumento notable en la productividad fue reconocido con premios especiales.
Sự gia tăng đáng kể về năng suất đã được công nhận bằng các giải thưởng đặc biệt.
hubo un aumento considerable en el número de turistas este verano.
Có một sự gia tăng đáng kể về số lượng khách du lịch vào mùa hè này.
el aumento de temperatura global está causando cambios climáticos extremos.
Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đang gây ra những biến đổi khí hậu khắc nghiệt.
el aumento de la población urbana requiere más infraestructura y servicios.
Sự gia tăng dân số đô thị đòi hỏi nhiều cơ sở hạ tầng và dịch vụ hơn.
el aumento en el uso de energías renovables es una tendencia positiva.
Sự gia tăng trong việc sử dụng năng lượng tái tạo là một xu hướng tích cực.
el aumento de la conciencia ecológica ha cambiado los hábitos de consumo.
Sự gia tăng nhận thức về môi trường đã thay đổi thói quen tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay