descenso

[US]/dɪˈsɛnsoʊ/
[UK]/dɪˈsɛnsoʊ/

Translation

n. sự xuống.

Phrases & Collocations

descenso rápido

giá giảm

descenso libre

xuống dốc mạnh

descenso lento

xuống dốc mạnh

descenso de aire

xuống dốc đột ngột

descenso de nivel

hàng tháng giảm

descenso de precio

doanh số giảm

descenso de temperatura

giảm xuống

descenso de agua

sự giảm

descenso de energía

giảm nhiều

descenso de población

giảm của

Example Sentences

the sudden descenso in temperature surprised everyone.

Đội bóng đã xuống hạng nhì sau khi thua trận đấu cuối cùng.

the team experienced a significant descenso in performance this season.

Việc xuống hạng là bất ngờ khi xét đến màn trình diễn mạnh mẽ của họ trong suốt mùa giải.

we observed a gradual descenso in the water level.

Sau khi xuống hạng, câu lạc bộ phải bán một số cầu thủ chủ chốt.

the stock market suffered another descenso today.

Cầu thủ kỳ cựu đã nói về việc xuống hạng như một trải nghiệm khiêm tốn.

the climbers began their descenso down the steep mountain.

Người hâm mộ đã phản đối việc xuống hạng, cho rằng trọng tài đã đưa ra những quyết định thiên vị.

there was a notable descenso in consumer confidence.

Việc xuống hạng đánh dấu một chương đen tối trong lịch sử tự hào vốn có của câu lạc bộ.

the descenso in prices attracted more customers.

Huấn luyện viên đã phân tích điều gì dẫn đến việc xuống hạng bất ngờ của họ giữa mùa giải.

after reaching the summit, the group started their slow descenso.

Việc xuống hạng khiến các cầu thủ thất vọng trong phòng thay đồ sau khi trận đấu kết thúc.

the company announced a descenso in quarterly revenue.

Tránh xuống hạng trở thành mục tiêu hàng đầu của đội trong những trận đấu còn lại.

the pilot executed a smooth descenso despite the storm.

Huấn luyện viên đã chịu trách nhiệm về việc đội bóng xuống hạng một giải đấu thấp hơn.

doctors warned about the riesgo de descenso in blood pressure.

Sau khi xuống hạng, số lượng khán giả đến sân đã giảm đáng kể.

the descenso brusco in altitude caused dizziness.

Các nhà phân tích thể thao đã dự đoán về việc xuống hạng này nhiều tháng trước khi nó thực sự xảy ra.

scientists recorded the descenso gradual de temperatura over decades.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now