aureate the atmosphere
phủ vàng bầu không khí
aureate one's achievements
làm cho những thành tựu trở nên vàng óng
an aureate sunset
một hoàng hôn vàng óng
aureate hair
tóc vàng óng
an aureate dream
một giấc mơ vàng óng
aureate memories
những kỷ niệm vàng óng
aureate legacy
di sản vàng óng
an aureate reputation
danh tiếng vàng óng
her aureate prose captivated the readers.
phong cách viết vàng của cô ấy đã thu hút độc giả.
the aureate glow of the sunset was breathtaking.
ánh sáng vàng rực rỡ của hoàng hôn thật tuyệt vời.
he delivered an aureate speech at the ceremony.
anh đã trình bày một bài phát biểu vàng tại buổi lễ.
the artist's aureate brushwork added depth to the painting.
kỹ thuật vẽ vàng của họa sĩ đã thêm chiều sâu vào bức tranh.
she wore an aureate necklace that sparkled in the light.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng lấp lánh dưới ánh sáng.
the book is filled with aureate language and rich imagery.
cuốn sách tràn ngập ngôn ngữ vàng và hình ảnh phong phú.
his aureate laughter echoed through the hall.
tiếng cười vàng của anh vang vọng khắp sảnh.
the aureate leaves of autumn created a stunning landscape.
những chiếc lá vàng của mùa thu đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
they admired the aureate architecture of the ancient temple.
họ ngưỡng mộ kiến trúc vàng của ngôi đền cổ.
her aureate voice filled the concert hall with warmth.
giọng hát vàng của cô ấy tràn ngập khán phòng với sự ấm áp.
aureate the atmosphere
phủ vàng bầu không khí
aureate one's achievements
làm cho những thành tựu trở nên vàng óng
an aureate sunset
một hoàng hôn vàng óng
aureate hair
tóc vàng óng
an aureate dream
một giấc mơ vàng óng
aureate memories
những kỷ niệm vàng óng
aureate legacy
di sản vàng óng
an aureate reputation
danh tiếng vàng óng
her aureate prose captivated the readers.
phong cách viết vàng của cô ấy đã thu hút độc giả.
the aureate glow of the sunset was breathtaking.
ánh sáng vàng rực rỡ của hoàng hôn thật tuyệt vời.
he delivered an aureate speech at the ceremony.
anh đã trình bày một bài phát biểu vàng tại buổi lễ.
the artist's aureate brushwork added depth to the painting.
kỹ thuật vẽ vàng của họa sĩ đã thêm chiều sâu vào bức tranh.
she wore an aureate necklace that sparkled in the light.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng lấp lánh dưới ánh sáng.
the book is filled with aureate language and rich imagery.
cuốn sách tràn ngập ngôn ngữ vàng và hình ảnh phong phú.
his aureate laughter echoed through the hall.
tiếng cười vàng của anh vang vọng khắp sảnh.
the aureate leaves of autumn created a stunning landscape.
những chiếc lá vàng của mùa thu đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
they admired the aureate architecture of the ancient temple.
họ ngưỡng mộ kiến trúc vàng của ngôi đền cổ.
her aureate voice filled the concert hall with warmth.
giọng hát vàng của cô ấy tràn ngập khán phòng với sự ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay