auriform clouds
đám mây hình tai
auriform sculpture
tượng hình tai
auriform leaves
lá hình tai
auriform jewelry
trang sức hình tai
an auriform sunset
một hoàng hôn hình tai
auriform halo
vòng hào quang hình tai
an auriform mane
một bờm tai
auriform wings
cánh hình tai
an auriform pattern
mẫu hình tai
the auriform design of the jewelry caught everyone's attention.
thiết kế hình tai trang sức đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she wore an auriform pendant that complemented her dress beautifully.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình tai làm tôn lên vẻ đẹp của chiếc váy của cô ấy.
the artist's auriform sculptures are a unique addition to the gallery.
Những bức điêu khắc hình tai của họa sĩ là một sự bổ sung độc đáo cho phòng trưng bày.
he described the auriform structure of the ancient artifact.
Anh ấy mô tả cấu trúc hình tai của cổ vật cổ đại.
the auriform features of the architecture were inspired by nature.
Những đặc điểm hình tai của kiến trúc lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
her auriform hairstyle was the talk of the party.
Kiểu tóc hình tai của cô ấy là chủ đề bàn tán của bữa tiệc.
the auriform shape of the shell fascinated marine biologists.
Hình dạng hình tai của vỏ sò đã khiến các nhà sinh vật học biển thích thú.
he crafted an auriform lamp that added elegance to the room.
Anh ấy tạo ra một chiếc đèn hình tai làm tăng thêm sự sang trọng cho căn phòng.
the auriform elements in her artwork symbolize harmony.
Những yếu tố hình tai trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy tượng trưng cho sự hòa hợp.
they used auriform patterns in the textile design for a modern touch.
Họ sử dụng các họa tiết hình tai trong thiết kế dệt may để tạo thêm nét hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay