auroras

[Mỹ]/ˈɔːrəˌrɔːz/
[Anh]/ˈɔːrərəˌzoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của aurora, một hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời, chủ yếu được nhìn thấy gần các cực từ của Trái Đất

Cụm từ & Cách kết hợp

witness the auroras

chứng kiến cực quang

northern auroras

cực quang ở phía bắc

southern auroras

cực quang ở phía nam

capture stunning auroras

chụp những cực quang tuyệt đẹp

the mesmerizing auroras

những cực quang mê hoặc

the magical auroras

những cực quang kỳ diệu

Câu ví dụ

auroras illuminate the night sky in stunning colors.

các cực quang làm bừng sáng bầu trời đêm bằng những màu sắc tuyệt đẹp.

many people travel to see the auroras in the arctic.

nhiều người đi du lịch để ngắm cực quang ở vùng Bắc Cực.

the auroras are caused by solar wind interacting with the earth's atmosphere.

cực quang được gây ra bởi gió mặt trời tương tác với khí quyển Trái Đất.

photographers often capture breathtaking images of auroras.

các nhiếp ảnh gia thường chụp lại những hình ảnh ngoạn mục về cực quang.

in some cultures, auroras are seen as a sign from the gods.

trong một số nền văn hóa, cực quang được coi là dấu hiệu từ các vị thần.

auroras can be seen in various locations around the world.

cực quang có thể được nhìn thấy ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.

scientists study auroras to understand space weather better.

các nhà khoa học nghiên cứu cực quang để hiểu rõ hơn về thời tiết không gian.

people often gather in groups to watch the auroras together.

mọi người thường tụ tập theo nhóm để cùng nhau ngắm cực quang.

the best time to see auroras is during the winter months.

thời điểm tốt nhất để ngắm cực quang là vào mùa đông.

auroras can appear in various shapes and patterns.

cực quang có thể xuất hiện dưới nhiều hình dạng và hoa văn khác nhau.

the auroras danced across the night sky.

cực quang nhảy múa trên bầu trời đêm.

many people travel to see the auroras.

nhiều người đi du lịch để ngắm cực quang.

auroras are caused by solar winds interacting with the atmosphere.

cực quang được gây ra bởi gió mặt trời tương tác với khí quyển.

photographers love capturing the beauty of auroras.

các nhiếp ảnh gia yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp của cực quang.

in some cultures, auroras are seen as spirits.

trong một số nền văn hóa, cực quang được coi là linh hồn.

the colors of the auroras can vary greatly.

màu sắc của cực quang có thể khác nhau rất nhiều.

auroras can be seen in polar regions.

cực quang có thể được nhìn thấy ở các vùng cực.

scientists study auroras to understand earth's magnetosphere.

các nhà khoa học nghiên cứu cực quang để hiểu rõ hơn về từ trường Trái Đất.

many myths surround the phenomenon of auroras.

nhiều truyền thuyết bao quanh hiện tượng cực quang.

witnessing auroras is a breathtaking experience.

việc được chứng kiến cực quang là một trải nghiệm ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay