auschwitz

[Mỹ]/'auʃ,vits/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Auschwitz (tên một thành phố ở Ba Lan)

Cụm từ & Cách kết hợp

visit auschwitz

tham quan auschwitz

learn about auschwitz

tìm hiểu về auschwitz

auschwitz concentration camp

trại tập trung auschwitz

memorial at auschwitz

đài tưởng niệm tại auschwitz

horror of auschwitz

thảm họa tại auschwitz

history of auschwitz

lịch sử của auschwitz

auschwitz survivors

những người sống sót sau auschwitz

auschwitz tour guide

hướng dẫn viên du lịch auschwitz

remembrance of auschwitz

tưởng nhớ về auschwitz

auschwitz survivor

người sống sót sau auschwitz

tour auschwitz

du lịch auschwitz

auschwitz memorial

đài tưởng niệm auschwitz

Câu ví dụ

the Auschwitz concentration camp

trại tập trung Auschwitz

the horrors of Auschwitz

những nỗi kinh hoàng của Auschwitz

Auschwitz concentration and extermination camp

trại tập trung và diệt chủng Auschwitz

auschwitz was a significant site during world war ii.

Auschwitz là một địa điểm quan trọng trong chiến tranh thế giới thứ hai.

many people visit auschwitz to learn about history.

nhiều người đến thăm Auschwitz để tìm hiểu về lịch sử.

auschwitz serves as a memorial for the victims of the holocaust.

Auschwitz là một đài tưởng niệm cho các nạn nhân của Holocaust.

documentaries about auschwitz help educate future generations.

những bộ phim tài liệu về Auschwitz giúp giáo dục các thế hệ tương lai.

the stories from auschwitz are heartbreaking and powerful.

những câu chuyện từ Auschwitz rất đau lòng và mạnh mẽ.

auschwitz reminds us of the dangers of hatred and intolerance.

Auschwitz nhắc nhở chúng ta về những nguy hiểm của hận thù và sự bất dung nạp.

survivors of auschwitz have shared their experiences worldwide.

những người sống sót sau Auschwitz đã chia sẻ kinh nghiệm của họ trên toàn thế giới.

visiting auschwitz can be an emotional and educational experience.

viếng thăm Auschwitz có thể là một trải nghiệm cảm xúc và mang tính giáo dục.

auschwitz has become a symbol of the holocaust.

Auschwitz đã trở thành biểu tượng của Holocaust.

many books have been written about auschwitz and its history.

nhiều cuốn sách đã được viết về Auschwitz và lịch sử của nó.

the history of auschwitz is a reminder of the holocaust.

lịch sử của Auschwitz là một lời nhắc nhở về Holocaust.

many survivors of auschwitz shared their stories.

nhiều người sống sót sau Auschwitz đã chia sẻ câu chuyện của họ.

auschwitz serves as a memorial for those who suffered.

Auschwitz là một đài tưởng niệm cho những người đã phải chịu đựng.

visiting auschwitz can be a profound experience.

viếng thăm Auschwitz có thể là một trải nghiệm sâu sắc.

education about auschwitz is crucial for future generations.

giáo dục về Auschwitz là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

auschwitz is often discussed in the context of human rights.

Auschwitz thường được thảo luận trong bối cảnh nhân quyền.

the liberation of auschwitz marked a turning point in history.

việc giải phóng Auschwitz đánh dấu một bước ngoặt lịch sử.

documentaries about auschwitz educate the public.

những bộ phim tài liệu về Auschwitz giáo dục công chúng.

there are many books written about auschwitz's history.

có rất nhiều cuốn sách được viết về lịch sử của Auschwitz.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay