ausente por enfermedad
thiếu vắng
ha estado ausente
vắng mặt tại nơi làm việc
está ausente hoy
vắng mặt không có sự cho phép
ser ausente
đã vắng mặt
ausente de la reunión
tạm thời vắng mặt
estuvo ausente
vắng mặt do bệnh tật
ausente de clase
những người vắng mặt
ha sido ausente
luôn luôn vắng mặt
the student was ausente de la clase, so he missed the quiz.
Học sinh đã vắng mặt trong lớp, nên anh ấy đã bỏ lỡ bài kiểm tra.
our chief was ausente del meeting, causing a delay in decision-making.
Trưởng nhóm đã vắng mặt trong cuộc họp, gây chậm trễ trong việc ra quyết định.
she felt ausente de la conversación, as if her ideas were ignored.
Cô cảm thấy vắng mặt trong cuộc trò chuyện, như thể ý tưởng của cô bị bỏ qua.
he remained ausente por enfermedad, and the team had to cover his tasks.
Anh ấy vẫn vắng mặt do bệnh tật, và đội nhóm phải đảm nhận các nhiệm vụ của anh ấy.
the document was ausente en el archivo, and we had to reprint it.
Tài liệu đã vắng mặt trong tệp, và chúng ta phải in lại nó.
they were ausente durante el viaje, so they missed the guided tour.
Họ đã vắng mặt trong chuyến đi, nên họ đã bỏ lỡ chuyến tham quan hướng dẫn.
the witness was ausente con la declaración, and the judge noted the absence.
Tài nhân chứng đã vắng mặt khi đưa ra tuyên bố, và thẩm phán đã ghi nhận sự vắng mặt này.
the artist was ausente del evento, but his work was displayed.
Nghệ sĩ đã vắng mặt tại sự kiện, nhưng tác phẩm của anh ấy được trưng bày.
the baby was ausente de la cuna, and the mother panicked.
Em bé đã vắng mặt khỏi cũi, và mẹ đã hoảng loạn.
our colleague was ausente sin permiso, leading to a disciplinary review.
Đồng nghiệp của chúng ta đã vắng mặt mà không có sự cho phép, dẫn đến việc xem xét kỷ luật.
the package was ausente del envío, and the customer complained.
Gói hàng đã vắng mặt trong đơn hàng, và khách hàng đã phàn nàn.
he was ausente del país, making it hard to contact him.
Anh ấy đã vắng mặt khỏi đất nước, khiến việc liên lạc với anh ấy trở nên khó khăn.
ausente por enfermedad
thiếu vắng
ha estado ausente
vắng mặt tại nơi làm việc
está ausente hoy
vắng mặt không có sự cho phép
ser ausente
đã vắng mặt
ausente de la reunión
tạm thời vắng mặt
estuvo ausente
vắng mặt do bệnh tật
ausente de clase
những người vắng mặt
ha sido ausente
luôn luôn vắng mặt
the student was ausente de la clase, so he missed the quiz.
Học sinh đã vắng mặt trong lớp, nên anh ấy đã bỏ lỡ bài kiểm tra.
our chief was ausente del meeting, causing a delay in decision-making.
Trưởng nhóm đã vắng mặt trong cuộc họp, gây chậm trễ trong việc ra quyết định.
she felt ausente de la conversación, as if her ideas were ignored.
Cô cảm thấy vắng mặt trong cuộc trò chuyện, như thể ý tưởng của cô bị bỏ qua.
he remained ausente por enfermedad, and the team had to cover his tasks.
Anh ấy vẫn vắng mặt do bệnh tật, và đội nhóm phải đảm nhận các nhiệm vụ của anh ấy.
the document was ausente en el archivo, and we had to reprint it.
Tài liệu đã vắng mặt trong tệp, và chúng ta phải in lại nó.
they were ausente durante el viaje, so they missed the guided tour.
Họ đã vắng mặt trong chuyến đi, nên họ đã bỏ lỡ chuyến tham quan hướng dẫn.
the witness was ausente con la declaración, and the judge noted the absence.
Tài nhân chứng đã vắng mặt khi đưa ra tuyên bố, và thẩm phán đã ghi nhận sự vắng mặt này.
the artist was ausente del evento, but his work was displayed.
Nghệ sĩ đã vắng mặt tại sự kiện, nhưng tác phẩm của anh ấy được trưng bày.
the baby was ausente de la cuna, and the mother panicked.
Em bé đã vắng mặt khỏi cũi, và mẹ đã hoảng loạn.
our colleague was ausente sin permiso, leading to a disciplinary review.
Đồng nghiệp của chúng ta đã vắng mặt mà không có sự cho phép, dẫn đến việc xem xét kỷ luật.
the package was ausente del envío, and the customer complained.
Gói hàng đã vắng mặt trong đơn hàng, và khách hàng đã phàn nàn.
he was ausente del país, making it hard to contact him.
Anh ấy đã vắng mặt khỏi đất nước, khiến việc liên lạc với anh ấy trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay