ausente

[US]/ˈæbsənt/
[UK]/ˈæbsənt/

Translation

n. Một người không có mặt trong một tình huống nhất định.
v. Dạng quá khứ, lịch sử và giả định bất hoàn chỉnh của động từ ausentar.
adj. Không có mặt ở một địa điểm, trong một dịp, hoặc như một phần của điều gì đó; Bộc lộ sự thiếu chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.

Phrases & Collocations

ausente por enfermedad

thiếu vắng

ha estado ausente

vắng mặt tại nơi làm việc

está ausente hoy

vắng mặt không có sự cho phép

ser ausente

đã vắng mặt

ausente de la reunión

tạm thời vắng mặt

estuvo ausente

vắng mặt do bệnh tật

ausente de clase

những người vắng mặt

ha sido ausente

luôn luôn vắng mặt

Example Sentences

the student was ausente de la clase, so he missed the quiz.

Học sinh đã vắng mặt trong lớp, nên anh ấy đã bỏ lỡ bài kiểm tra.

our chief was ausente del meeting, causing a delay in decision-making.

Trưởng nhóm đã vắng mặt trong cuộc họp, gây chậm trễ trong việc ra quyết định.

she felt ausente de la conversación, as if her ideas were ignored.

Cô cảm thấy vắng mặt trong cuộc trò chuyện, như thể ý tưởng của cô bị bỏ qua.

he remained ausente por enfermedad, and the team had to cover his tasks.

Anh ấy vẫn vắng mặt do bệnh tật, và đội nhóm phải đảm nhận các nhiệm vụ của anh ấy.

the document was ausente en el archivo, and we had to reprint it.

Tài liệu đã vắng mặt trong tệp, và chúng ta phải in lại nó.

they were ausente durante el viaje, so they missed the guided tour.

Họ đã vắng mặt trong chuyến đi, nên họ đã bỏ lỡ chuyến tham quan hướng dẫn.

the witness was ausente con la declaración, and the judge noted the absence.

Tài nhân chứng đã vắng mặt khi đưa ra tuyên bố, và thẩm phán đã ghi nhận sự vắng mặt này.

the artist was ausente del evento, but his work was displayed.

Nghệ sĩ đã vắng mặt tại sự kiện, nhưng tác phẩm của anh ấy được trưng bày.

the baby was ausente de la cuna, and the mother panicked.

Em bé đã vắng mặt khỏi cũi, và mẹ đã hoảng loạn.

our colleague was ausente sin permiso, leading to a disciplinary review.

Đồng nghiệp của chúng ta đã vắng mặt mà không có sự cho phép, dẫn đến việc xem xét kỷ luật.

the package was ausente del envío, and the customer complained.

Gói hàng đã vắng mặt trong đơn hàng, và khách hàng đã phàn nàn.

he was ausente del país, making it hard to contact him.

Anh ấy đã vắng mặt khỏi đất nước, khiến việc liên lạc với anh ấy trở nên khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now