| số nhiều | desaparecidos |
los desaparecidos
những người mất tích
desaparecidos during
những người mất tích trong
desaparecido político
người mất tích chính trị
niños desaparecidos
những đứa trẻ mất tích
desaparecido for
người mất tích cho
desaparecido since
người mất tích kể từ
desaparecidos during the
những người mất tích trong thời kỳ
los desaparecidos
những người mất tích
desaparecidos during
những người mất tích trong
desaparecido político
người mất tích chính trị
niños desaparecidos
những đứa trẻ mất tích
desaparecido for
người mất tích cho
desaparecido since
người mất tích kể từ
desaparecidos during the
những người mất tích trong thời kỳ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay