embracing the austerenesses
chấp nhận sự khắc khổ
the austerenesses of the monastery were a stark contrast to the outside world.
sự khắc nghiệt của tu viện tương phản rõ rệt với thế giới bên ngoài.
she appreciated the austerenesses of the design in the new building.
cô đánh giá cao sự khắc nghiệt trong thiết kế của tòa nhà mới.
his life was marked by the austerenesses of military discipline.
cuộc đời anh ta bị đánh dấu bởi sự khắc nghiệt của kỷ luật quân sự.
the austerenesses of winter made the landscape look hauntingly beautiful.
sự khắc nghiệt của mùa đông khiến cảnh quan trông đẹp một cách ám ảnh.
they embraced the austerenesses of their surroundings to find peace.
họ đón nhận sự khắc nghiệt của môi trường xung quanh để tìm thấy sự bình yên.
the austerenesses of her upbringing shaped her character.
sự khắc nghiệt trong quá trình nuôi dạy của cô ấy đã định hình tính cách của cô ấy.
in literature, the austerenesses of the protagonist's life often reflect deeper themes.
trong văn học, sự khắc nghiệt trong cuộc sống của nhân vật chính thường phản ánh những chủ đề sâu sắc hơn.
the austerenesses of the old library added to its charm.
sự khắc nghiệt của thư viện cổ đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
his austerenesses in taste were evident in his minimalist home.
sở thích khắc nghiệt của anh ấy thể hiện rõ trong ngôi nhà tối giản của anh ấy.
they discussed the austerenesses of life during their retreat.
họ thảo luận về sự khắc nghiệt của cuộc sống trong thời gian nghỉ dưỡng của họ.
his austerenesses were evident in his strict lifestyle choices.
sự khắc nghiệt của anh ấy thể hiện rõ trong những lựa chọn lối sống nghiêm ngặt của anh ấy.
the austerenesses of the monastery attracted those seeking solitude.
sự khắc nghiệt của tu viện thu hút những người tìm kiếm sự cô độc.
she admired the austerenesses of the ancient architecture.
cô ngưỡng mộ sự khắc nghiệt của kiến trúc cổ.
his austerenesses made him a respected leader.
sự khắc nghiệt của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng kính.
the austerenesses of their lifestyle were a choice, not a necessity.
sự khắc nghiệt trong lối sống của họ là một lựa chọn, không phải là sự cần thiết.
in literature, austerenesses often symbolize moral strength.
trong văn học, sự khắc nghiệt thường tượng trưng cho sức mạnh đạo đức.
the austerenesses of his teachings resonated with many followers.
sự khắc nghiệt trong những lời dạy của anh ấy đã cộng hưởng với nhiều người theo dõi.
they embraced the austerenesses of minimalism in their home decor.
họ đón nhận sự khắc nghiệt của chủ nghĩa tối giản trong trang trí nhà cửa của họ.
her austerenesses in fashion made a bold statement.
sự khắc nghiệt trong thời trang của cô ấy tạo nên một tuyên bố mạnh mẽ.
the austerenesses of the landscape reflected the harsh climate.
sự khắc nghiệt của cảnh quan phản ánh khí hậu khắc nghiệt.
embracing the austerenesses
chấp nhận sự khắc khổ
the austerenesses of the monastery were a stark contrast to the outside world.
sự khắc nghiệt của tu viện tương phản rõ rệt với thế giới bên ngoài.
she appreciated the austerenesses of the design in the new building.
cô đánh giá cao sự khắc nghiệt trong thiết kế của tòa nhà mới.
his life was marked by the austerenesses of military discipline.
cuộc đời anh ta bị đánh dấu bởi sự khắc nghiệt của kỷ luật quân sự.
the austerenesses of winter made the landscape look hauntingly beautiful.
sự khắc nghiệt của mùa đông khiến cảnh quan trông đẹp một cách ám ảnh.
they embraced the austerenesses of their surroundings to find peace.
họ đón nhận sự khắc nghiệt của môi trường xung quanh để tìm thấy sự bình yên.
the austerenesses of her upbringing shaped her character.
sự khắc nghiệt trong quá trình nuôi dạy của cô ấy đã định hình tính cách của cô ấy.
in literature, the austerenesses of the protagonist's life often reflect deeper themes.
trong văn học, sự khắc nghiệt trong cuộc sống của nhân vật chính thường phản ánh những chủ đề sâu sắc hơn.
the austerenesses of the old library added to its charm.
sự khắc nghiệt của thư viện cổ đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
his austerenesses in taste were evident in his minimalist home.
sở thích khắc nghiệt của anh ấy thể hiện rõ trong ngôi nhà tối giản của anh ấy.
they discussed the austerenesses of life during their retreat.
họ thảo luận về sự khắc nghiệt của cuộc sống trong thời gian nghỉ dưỡng của họ.
his austerenesses were evident in his strict lifestyle choices.
sự khắc nghiệt của anh ấy thể hiện rõ trong những lựa chọn lối sống nghiêm ngặt của anh ấy.
the austerenesses of the monastery attracted those seeking solitude.
sự khắc nghiệt của tu viện thu hút những người tìm kiếm sự cô độc.
she admired the austerenesses of the ancient architecture.
cô ngưỡng mộ sự khắc nghiệt của kiến trúc cổ.
his austerenesses made him a respected leader.
sự khắc nghiệt của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng kính.
the austerenesses of their lifestyle were a choice, not a necessity.
sự khắc nghiệt trong lối sống của họ là một lựa chọn, không phải là sự cần thiết.
in literature, austerenesses often symbolize moral strength.
trong văn học, sự khắc nghiệt thường tượng trưng cho sức mạnh đạo đức.
the austerenesses of his teachings resonated with many followers.
sự khắc nghiệt trong những lời dạy của anh ấy đã cộng hưởng với nhiều người theo dõi.
they embraced the austerenesses of minimalism in their home decor.
họ đón nhận sự khắc nghiệt của chủ nghĩa tối giản trong trang trí nhà cửa của họ.
her austerenesses in fashion made a bold statement.
sự khắc nghiệt trong thời trang của cô ấy tạo nên một tuyên bố mạnh mẽ.
the austerenesses of the landscape reflected the harsh climate.
sự khắc nghiệt của cảnh quan phản ánh khí hậu khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay