austerities

[Mỹ]/ˈɔːstəraɪtiz/
[Anh]/aw-ster-i-teez/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các biện pháp được thực hiện để giảm chi tiêu và tiêu thụ, đặc biệt trong thời gian khó khăn về tài chính.; Kỷ luật tự giác nghiêm ngặt hoặc kiêng cữ; sự khắc khổ trong hành vi hoặc lối sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

austerity measures

các biện pháp thắt chặt chi tiêu

implement austerity

thiết kế thắt chặt chi tiêu

austerity budget

ngân sách thắt chặt chi tiêu

austerity program

chương trình thắt chặt chi tiêu

public sector austerities

các biện pháp thắt chặt chi tiêu của khu vực công

economic austerities

các biện pháp thắt chặt chi tiêu kinh tế

austerity package

gói thắt chặt chi tiêu

political austerities

các biện pháp thắt chặt chi tiêu chính trị

impose austerities

áp đặt các biện pháp thắt chặt chi tiêu

years of austerity

nhiều năm thắt chặt chi tiêu

social austerities

các biện pháp thắt chặt chi tiêu xã hội

austerity policies

các chính sách thắt chặt chi tiêu

Câu ví dụ

the government imposed austerities to reduce the national debt.

chính phủ đã áp đặt các biện pháp thắt chặt chi tiêu để giảm bớt nợ quốc gia.

many people struggle to adapt to the austerities of the new economic policy.

nhiều người phải vật lộn để thích nghi với các biện pháp thắt chặt chi tiêu của chính sách kinh tế mới.

during the austerities, public services faced significant budget cuts.

trong thời kỳ thắt chặt chi tiêu, các dịch vụ công cộng phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách đáng kể.

some citizens protested against the austerities imposed by the government.

một số công dân đã biểu tình phản đối các biện pháp thắt chặt chi tiêu mà chính phủ áp đặt.

in times of austerities, families often have to prioritize their spending.

trong thời kỳ thắt chặt chi tiêu, các gia đình thường phải ưu tiên chi tiêu của họ.

austerities can lead to social unrest and dissatisfaction among the populace.

các biện pháp thắt chặt chi tiêu có thể dẫn đến bất ổn xã hội và sự không hài lòng trong dân chúng.

the austerities were necessary for economic recovery, but they were painful.

các biện pháp thắt chặt chi tiêu là cần thiết cho sự phục hồi kinh tế, nhưng chúng rất đau đớn.

people often blame the austerities for rising unemployment rates.

mọi người thường đổ lỗi cho các biện pháp thắt chặt chi tiêu về tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.

many countries have implemented austerities in response to the financial crisis.

nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp thắt chặt chi tiêu để ứng phó với cuộc khủng hoảng tài chính.

the austerities affected the most vulnerable members of society the hardest.

các biện pháp thắt chặt chi tiêu ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội nặng nề nhất.

many countries implemented austerities to reduce their debt.

nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp thắt chặt chi tiêu để giảm nợ của họ.

the government faced backlash for its austerities during the economic crisis.

chính phủ phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì các biện pháp thắt chặt chi tiêu của họ trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

people protested against the austerities that affected public services.

mọi người đã biểu tình phản đối các biện pháp thắt chặt chi tiêu ảnh hưởng đến các dịch vụ công cộng.

austerities often lead to increased poverty and social unrest.

các biện pháp thắt chặt chi tiêu thường dẫn đến tình trạng nghèo đói và bất ổn xã hội gia tăng.

some argue that austerities are necessary for long-term economic stability.

một số người cho rằng các biện pháp thắt chặt chi tiêu là cần thiết cho sự ổn định kinh tế lâu dài.

after the austerities, many citizens struggled to make ends meet.

sau các biện pháp thắt chặt chi tiêu, nhiều công dân phải vật lộn để kiếm sống.

the austerities imposed by the imf were controversial among the population.

các biện pháp thắt chặt chi tiêu do imf áp đặt gây tranh cãi trong dân chúng.

during austerities, governments often cut funding for education and healthcare.

trong thời kỳ thắt chặt chi tiêu, các chính phủ thường cắt giảm tài trợ cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

despite the austerities, some sectors showed remarkable growth.

bất chấp các biện pháp thắt chặt chi tiêu, một số lĩnh vực đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kinh ngạc.

critics say that austerities disproportionately affect the most vulnerable populations.

các nhà phê bình nói rằng các biện pháp thắt chặt chi tiêu tác động không cân xứng đến những nhóm dân số dễ bị tổn thương nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay