simple comforts
những tiện nghi đơn giản
home comforts
những tiện nghi trong nhà
luxury comforts
những tiện nghi sang trọng
modern comforts
những tiện nghi hiện đại
little comforts
những tiện nghi nhỏ bé
daily comforts
những tiện nghi hàng ngày
comforts of home
những tiện nghi của nhà cửa
comforts of life
những tiện nghi của cuộc sống
personal comforts
những tiện nghi cá nhân
emotional comforts
những niềm an ủi về mặt cảm xúc
the soft blanket provides warmth and comforts during cold nights.
chiếc chăn mềm mại mang lại sự ấm áp và thoải mái trong những đêm lạnh giá.
her kind words offered him great comforts in difficult times.
những lời nói tốt đẹp của cô ấy mang lại cho anh rất nhiều sự an ủi trong những thời điểm khó khăn.
music often comforts people when they are feeling down.
thường xuyên, âm nhạc an ủi mọi người khi họ cảm thấy buồn.
he found comforts in reading books during his free time.
anh thấy thoải mái khi đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
she seeks comforts in nature by going for long walks.
cô tìm kiếm sự thoải mái trong thiên nhiên bằng cách đi bộ đường dài.
sometimes, a warm cup of tea is all the comforts you need.
đôi khi, một tách trà ấm là tất cả những gì bạn cần để cảm thấy thoải mái.
he always comforts his friends when they are feeling sad.
anh luôn an ủi bạn bè của mình khi họ cảm thấy buồn.
comforts can come from both people and pets in our lives.
sự thoải mái có thể đến từ cả con người và thú cưng trong cuộc sống của chúng ta.
she found comforts in the routine of daily life.
cô tìm thấy sự thoải mái trong thói quen của cuộc sống hàng ngày.
his favorite chair is a source of comforts after a long day.
người yêu thích của anh ấy là một nguồn thoải mái sau một ngày dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay