the austerness
độ khắc khổ
such austerness
độ khắc khổ như vậy
much austerness
độ khắc khổ nhiều như vậy
his austerness
độ khắc khổ của anh ấy
her austerness
độ khắc khổ của cô ấy
with austerness
với sự khắc khổ
without austerness
mà không có sự khắc khổ
austerness itself
chính sự khắc khổ
extreme austerness
độ khắc khổ cực đoan
puritanical austerness
độ khắc khổ theo phong cách thanh giáo
the austerness of his manner made others uncomfortable.
Sự nghiêm khắc trong cách cư xử của anh ấy khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
the austerness of the monastery impressed all visitors.
Sự nghiêm túc của tu viện đã ấn tượng tất cả các khách tham quan.
he was known for the austerness of his religious beliefs.
Anh ấy nổi tiếng với sự nghiêm khắc trong niềm tin tôn giáo của mình.
the austerness of the winter landscape was truly breathtaking.
Sự giản dị của khung cảnh mùa đông thực sự khiến người ta ngỡ ngàng.
her austerness in managing household finances was admirable.
Sự nghiêm túc của cô ấy trong việc quản lý tài chính gia đình là đáng ngưỡng mộ.
the austerness of the room's decor created a solemn atmosphere.
Sự giản dị trong trang trí phòng đã tạo ra một không khí trang nghiêm.
the poem's austerness reflected its themes of loss and simplicity.
Sự giản dị của bài thơ phản ánh chủ đề mất mát và sự đơn giản.
his austerness in personal dress code was notable.
Sự nghiêm túc trong quy định ăn mặc cá nhân của anh ấy là đáng chú ý.
the sculpture's austerness appealed to modern art enthusiasts.
Sự giản dị của bức điêu khắc đã thu hút các nhà sưu mộ nghệ thuật hiện đại.
the judge's austerness was legendary in legal circles.
Sự nghiêm khắc của thẩm phán là một điều huyền thoại trong giới luật sư.
the austerness of the northern climate was setting in.
Sự khắc nghiệt của khí hậu phía bắc đang dần bao phủ.
the professor's austerness intimidated many students.
Sự nghiêm khắc của giáo sư đã khiến nhiều sinh viên sợ hãi.
the austerness
độ khắc khổ
such austerness
độ khắc khổ như vậy
much austerness
độ khắc khổ nhiều như vậy
his austerness
độ khắc khổ của anh ấy
her austerness
độ khắc khổ của cô ấy
with austerness
với sự khắc khổ
without austerness
mà không có sự khắc khổ
austerness itself
chính sự khắc khổ
extreme austerness
độ khắc khổ cực đoan
puritanical austerness
độ khắc khổ theo phong cách thanh giáo
the austerness of his manner made others uncomfortable.
Sự nghiêm khắc trong cách cư xử của anh ấy khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
the austerness of the monastery impressed all visitors.
Sự nghiêm túc của tu viện đã ấn tượng tất cả các khách tham quan.
he was known for the austerness of his religious beliefs.
Anh ấy nổi tiếng với sự nghiêm khắc trong niềm tin tôn giáo của mình.
the austerness of the winter landscape was truly breathtaking.
Sự giản dị của khung cảnh mùa đông thực sự khiến người ta ngỡ ngàng.
her austerness in managing household finances was admirable.
Sự nghiêm túc của cô ấy trong việc quản lý tài chính gia đình là đáng ngưỡng mộ.
the austerness of the room's decor created a solemn atmosphere.
Sự giản dị trong trang trí phòng đã tạo ra một không khí trang nghiêm.
the poem's austerness reflected its themes of loss and simplicity.
Sự giản dị của bài thơ phản ánh chủ đề mất mát và sự đơn giản.
his austerness in personal dress code was notable.
Sự nghiêm túc trong quy định ăn mặc cá nhân của anh ấy là đáng chú ý.
the sculpture's austerness appealed to modern art enthusiasts.
Sự giản dị của bức điêu khắc đã thu hút các nhà sưu mộ nghệ thuật hiện đại.
the judge's austerness was legendary in legal circles.
Sự nghiêm khắc của thẩm phán là một điều huyền thoại trong giới luật sư.
the austerness of the northern climate was setting in.
Sự khắc nghiệt của khí hậu phía bắc đang dần bao phủ.
the professor's austerness intimidated many students.
Sự nghiêm khắc của giáo sư đã khiến nhiều sinh viên sợ hãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay