australians

[Mỹ]/ɔːˈstrəliən/
[Anh]/ˌɑːstrəˈliənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công dân hoặc quốc gia của Úc

Câu ví dụ

australians are known for their laid-back lifestyle.

Người dân Úc nổi tiếng với lối sống thoải mái.

many australians enjoy outdoor activities like surfing.

Nhiều người Úc thích tham gia các hoạt động ngoài trời như lướt sóng.

australians celebrate australia day every january 26th.

Người dân Úc ăn mừng Ngày Australia vào ngày 26 tháng 1 hàng năm.

australians have a strong sense of community.

Người dân Úc có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.

many australians are passionate about sports.

Nhiều người Úc đam mê thể thao.

australians often enjoy a barbecue with friends.

Người dân Úc thường thích tổ chức tiệc nướng với bạn bè.

australians value their unique wildlife and environment.

Người dân Úc đánh giá cao hệ động thực vật và môi trường độc đáo của họ.

australians are known for their friendliness and hospitality.

Người dân Úc nổi tiếng với sự thân thiện và mến khách.

many australians travel abroad to experience different cultures.

Nhiều người Úc đi du lịch nước ngoài để trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.

australians often participate in community service projects.

Người dân Úc thường xuyên tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay