austrians

[Mỹ]/ˈɔːstrɪənz/
[Anh]/ɔːˈstriənˌz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người từ Áo.

Cụm từ & Cách kết hợp

austrian cuisine

ẩm thực Áo

the austrian alps

dãy Alps Áo

austrian music

âm nhạc áo

austrian culture

văn hóa Áo

famous austrians

những người Áo nổi tiếng

learn about austrians

tìm hiểu về người Áo

austrian history

lịch sử Áo

austrian government

chính phủ Áo

austrian language

ngôn ngữ Áo

Câu ví dụ

austrians are known for their rich cultural heritage.

Người Áo nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

the austrians enjoy a variety of traditional dishes.

Người Áo thưởng thức nhiều món ăn truyền thống.

austrians celebrate many festivals throughout the year.

Người Áo tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

many austrians are passionate about classical music.

Nhiều người Áo đam mê với âm nhạc cổ điển.

austrians often take pride in their beautiful landscapes.

Người Áo thường tự hào về những cảnh quan tuyệt đẹp của họ.

austrians value their traditions and customs.

Người Áo coi trọng truyền thống và phong tục của họ.

many austrians participate in winter sports.

Nhiều người Áo tham gia các môn thể thao mùa đông.

austrians are known for their hospitality.

Người Áo nổi tiếng với sự thân thiện của họ.

some austrians prefer to live in rural areas.

Một số người Áo thích sống ở vùng nông thôn.

austrians have a strong connection to their history.

Người Áo có mối liên hệ mạnh mẽ với lịch sử của họ.

many austrians enjoy skiing in the alps.

Nhiều người Áo thích trượt tuyết ở dãy Alps.

austrians celebrate their national day with parades.

Người Áo ăn mừng ngày quốc gia của họ bằng các cuộc diễu hành.

traditional austrian cuisine includes schnitzel and strudel.

Ẩm thực truyền thống của Áo bao gồm schnitzel và strudel.

austrians take pride in their classical music heritage.

Người Áo tự hào về di sản âm nhạc cổ điển của họ.

many austrians speak multiple languages fluently.

Nhiều người Áo nói được nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.

austrians often enjoy coffee in cozy cafes.

Người Áo thường thích uống cà phê ở những quán cà phê ấm cúng.

austrians are known for their hospitality towards tourists.

Người Áo nổi tiếng với sự thân thiện của họ đối với khách du lịch.

in winter, many austrians participate in festive markets.

Vào mùa đông, nhiều người Áo tham gia các chợ lễ hội.

austrians value environmental sustainability in their cities.

Người Áo coi trọng tính bền vững về môi trường trong các thành phố của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay