| số nhiều | autarchies |
autarchy of ideas
nền tự trị của các ý tưởng
aspire to autarchy
phấn đấu với chế độ độc tài
avoiding autarchy
tránh chế độ độc tài
culture of autarchy
văn hóa độc tài
embracing autarchy
chấp nhận chế độ độc tài
politics of autarchy
chính trị của chế độ độc tài
resistance to autarchy
sự phản kháng lại chế độ độc tài
in an autarchy, the country relies on its own resources.
trong một chế độ độc tài, quốc gia dựa vào nguồn lực của chính mình.
the concept of autarchy is often debated among economists.
khái niệm độc tài thường xuyên được tranh luận giữa các nhà kinh tế.
some nations pursue autarchy to become self-sufficient.
một số quốc gia theo đuổi chế độ độc tài để trở nên tự cung tự cấp.
autarchy can lead to isolation from global markets.
chế độ độc tài có thể dẫn đến sự cô lập khỏi thị trường toàn cầu.
during the crisis, the government implemented autarchy policies.
trong cuộc khủng hoảng, chính phủ đã thực hiện các chính sách độc tài.
autarchy may limit innovation and technological advancement.
chế độ độc tài có thể hạn chế sự đổi mới và tiến bộ công nghệ.
many argue that autarchy is not a sustainable economic model.
nhiều người cho rằng chế độ độc tài không phải là một mô hình kinh tế bền vững.
autarchy can sometimes lead to economic stagnation.
chế độ độc tài đôi khi có thể dẫn đến sự đình trệ kinh tế.
the rise of autarchy in some regions raises concerns.
sự trỗi dậy của chế độ độc tài ở một số khu vực làm dấy lên những lo ngại.
autarchy emphasizes local production over international trade.
chế độ độc tài nhấn mạnh sản xuất tại địa phương hơn thương mại quốc tế.
autarchy of ideas
nền tự trị của các ý tưởng
aspire to autarchy
phấn đấu với chế độ độc tài
avoiding autarchy
tránh chế độ độc tài
culture of autarchy
văn hóa độc tài
embracing autarchy
chấp nhận chế độ độc tài
politics of autarchy
chính trị của chế độ độc tài
resistance to autarchy
sự phản kháng lại chế độ độc tài
in an autarchy, the country relies on its own resources.
trong một chế độ độc tài, quốc gia dựa vào nguồn lực của chính mình.
the concept of autarchy is often debated among economists.
khái niệm độc tài thường xuyên được tranh luận giữa các nhà kinh tế.
some nations pursue autarchy to become self-sufficient.
một số quốc gia theo đuổi chế độ độc tài để trở nên tự cung tự cấp.
autarchy can lead to isolation from global markets.
chế độ độc tài có thể dẫn đến sự cô lập khỏi thị trường toàn cầu.
during the crisis, the government implemented autarchy policies.
trong cuộc khủng hoảng, chính phủ đã thực hiện các chính sách độc tài.
autarchy may limit innovation and technological advancement.
chế độ độc tài có thể hạn chế sự đổi mới và tiến bộ công nghệ.
many argue that autarchy is not a sustainable economic model.
nhiều người cho rằng chế độ độc tài không phải là một mô hình kinh tế bền vững.
autarchy can sometimes lead to economic stagnation.
chế độ độc tài đôi khi có thể dẫn đến sự đình trệ kinh tế.
the rise of autarchy in some regions raises concerns.
sự trỗi dậy của chế độ độc tài ở một số khu vực làm dấy lên những lo ngại.
autarchy emphasizes local production over international trade.
chế độ độc tài nhấn mạnh sản xuất tại địa phương hơn thương mại quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay