many governments have adopted authoritarianisms to maintain control.
Nhiều chính phủ đã áp dụng chủ nghĩa độc tài để duy trì quyền kiểm soát.
authoritarianisms often suppress freedom of speech.
Chủ nghĩa độc tài thường xuyên đàn áp tự do ngôn luận.
in times of crisis, authoritarianisms may become more prevalent.
Trong những thời điểm khủng hoảng, chủ nghĩa độc tài có thể trở nên phổ biến hơn.
critics argue that authoritarianisms can lead to human rights violations.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa độc tài có thể dẫn đến vi phạm quyền con người.
some countries have experienced a rise in authoritarianisms in recent years.
Một số quốc gia đã chứng kiến sự gia tăng chủ nghĩa độc tài trong những năm gần đây.
authoritarianisms often rely on propaganda to justify their actions.
Chủ nghĩa độc tài thường dựa vào tuyên truyền để biện minh cho hành động của họ.
people under authoritarianisms may fear expressing dissenting opinions.
Những người sống dưới chế độ độc tài có thể sợ hãi thể hiện những ý kiến bất đồng.
education systems can be influenced by authoritarianisms.
Các hệ thống giáo dục có thể bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa độc tài.
resistance movements often arise in response to authoritarianisms.
Các phong trào kháng cự thường xuất hiện như một phản ứng lại chủ nghĩa độc tài.
understanding authoritarianisms is crucial for promoting democracy.
Hiểu rõ về chủ nghĩa độc tài là điều quan trọng để thúc đẩy dân chủ.
many countries struggle with authoritarianisms that limit personal freedoms.
Nhiều quốc gia phải vật lộn với chủ nghĩa độc tài hạn chế quyền tự do cá nhân.
authoritarianisms often arise in times of crisis.
Chủ nghĩa độc tài thường xuất hiện trong những thời điểm khủng hoảng.
people living under authoritarianisms frequently face censorship.
Những người sống dưới chế độ độc tài thường xuyên phải đối mặt với kiểm duyệt.
authoritarianisms can stifle creativity and innovation.
Chủ nghĩa độc tài có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
understanding the roots of authoritarianisms is crucial for democracy.
Hiểu rõ nguồn gốc của chủ nghĩa độc tài là điều quan trọng để thúc đẩy dân chủ.
opposition movements often challenge authoritarianisms.
Các phong trào đối lập thường thách thức chủ nghĩa độc tài.
authoritarianisms can lead to widespread human rights violations.
Chủ nghĩa độc tài có thể dẫn đến vi phạm nhân quyền trên diện rộng.
many activists fight against authoritarianisms in their countries.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại chủ nghĩa độc tài ở quốc gia của họ.
authoritarianisms may use propaganda to maintain control.
Chủ nghĩa độc tài có thể sử dụng tuyên truyền để duy trì quyền kiểm soát.
many governments have adopted authoritarianisms to maintain control.
Nhiều chính phủ đã áp dụng chủ nghĩa độc tài để duy trì quyền kiểm soát.
authoritarianisms often suppress freedom of speech.
Chủ nghĩa độc tài thường xuyên đàn áp tự do ngôn luận.
in times of crisis, authoritarianisms may become more prevalent.
Trong những thời điểm khủng hoảng, chủ nghĩa độc tài có thể trở nên phổ biến hơn.
critics argue that authoritarianisms can lead to human rights violations.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa độc tài có thể dẫn đến vi phạm quyền con người.
some countries have experienced a rise in authoritarianisms in recent years.
Một số quốc gia đã chứng kiến sự gia tăng chủ nghĩa độc tài trong những năm gần đây.
authoritarianisms often rely on propaganda to justify their actions.
Chủ nghĩa độc tài thường dựa vào tuyên truyền để biện minh cho hành động của họ.
people under authoritarianisms may fear expressing dissenting opinions.
Những người sống dưới chế độ độc tài có thể sợ hãi thể hiện những ý kiến bất đồng.
education systems can be influenced by authoritarianisms.
Các hệ thống giáo dục có thể bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa độc tài.
resistance movements often arise in response to authoritarianisms.
Các phong trào kháng cự thường xuất hiện như một phản ứng lại chủ nghĩa độc tài.
understanding authoritarianisms is crucial for promoting democracy.
Hiểu rõ về chủ nghĩa độc tài là điều quan trọng để thúc đẩy dân chủ.
many countries struggle with authoritarianisms that limit personal freedoms.
Nhiều quốc gia phải vật lộn với chủ nghĩa độc tài hạn chế quyền tự do cá nhân.
authoritarianisms often arise in times of crisis.
Chủ nghĩa độc tài thường xuất hiện trong những thời điểm khủng hoảng.
people living under authoritarianisms frequently face censorship.
Những người sống dưới chế độ độc tài thường xuyên phải đối mặt với kiểm duyệt.
authoritarianisms can stifle creativity and innovation.
Chủ nghĩa độc tài có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
understanding the roots of authoritarianisms is crucial for democracy.
Hiểu rõ nguồn gốc của chủ nghĩa độc tài là điều quan trọng để thúc đẩy dân chủ.
opposition movements often challenge authoritarianisms.
Các phong trào đối lập thường thách thức chủ nghĩa độc tài.
authoritarianisms can lead to widespread human rights violations.
Chủ nghĩa độc tài có thể dẫn đến vi phạm nhân quyền trên diện rộng.
many activists fight against authoritarianisms in their countries.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại chủ nghĩa độc tài ở quốc gia của họ.
authoritarianisms may use propaganda to maintain control.
Chủ nghĩa độc tài có thể sử dụng tuyên truyền để duy trì quyền kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay