act authoritarianly
Hành xử theo cách độc đoán
rule authoritarianly
Chi phối theo cách độc đoán
speak authoritarianly
Nói chuyện theo cách độc đoán
lead authoritarianly
Lãnh đạo theo cách độc đoán
respond authoritarianly
Trả lời theo cách độc đoán
behave authoritarianly
Hành xử theo cách độc đoán
the principal spoke authoritarianly to the students during the assembly.
Người hiệu trưởng đã nói một cách độc đoán với các học sinh trong buổi lễ tổng kết.
the manager responded authoritarianly to routine questions from the team.
Người quản lý đã đáp lại các câu hỏi thường ngày của nhóm một cách độc đoán.
she ruled authoritarianly over the department, dismissing feedback as irrelevant.
Cô ấy cai trị một cách độc đoán bộ phận của mình, coi các phản hồi là không liên quan.
the officer ordered the crowd to disperse authoritarianly and without warning.
Viên chức đã ra lệnh cho đám đông tan散 một cách độc đoán và không có cảnh báo.
he imposed authoritarianly strict rules on the new employees.
Anh ấy áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt một cách độc đoán lên các nhân viên mới.
the coach addressed mistakes authoritarianly instead of offering guidance.
Huấn luyện viên đã chỉ trích các sai lầm một cách độc đoán thay vì cung cấp hướng dẫn.
the committee chair interrupted authoritarianly and shut down the debate.
Người chủ trì hội đồng đã ngắt lời một cách độc đoán và chấm dứt cuộc tranh luận.
her parents controlled authoritarianly every aspect of her schedule.
Ba mẹ cô ấy kiểm soát một cách độc đoán mọi khía cạnh trong lịch trình của cô ấy.
the editor rewrote the article authoritarianly, ignoring the reporter’s voice.
Người biên tập đã viết lại bài báo một cách độc đoán, bỏ qua giọng nói của nhà báo.
the landlord spoke authoritarianly and threatened eviction over a minor issue.
Chủ nhà đã nói một cách độc đoán và đe dọa đuổi khách vì một vấn đề nhỏ.
the director decided authoritarianly to cut the budget without consultation.
Giám đốc đã quyết định một cách độc đoán cắt giảm ngân sách mà không tham khảo ý kiến.
the policy was enforced authoritarianly across all offices, regardless of local needs.
Chính sách được thực thi một cách độc đoán ở tất cả các văn phòng, bất kể nhu cầu địa phương.
act authoritarianly
Hành xử theo cách độc đoán
rule authoritarianly
Chi phối theo cách độc đoán
speak authoritarianly
Nói chuyện theo cách độc đoán
lead authoritarianly
Lãnh đạo theo cách độc đoán
respond authoritarianly
Trả lời theo cách độc đoán
behave authoritarianly
Hành xử theo cách độc đoán
the principal spoke authoritarianly to the students during the assembly.
Người hiệu trưởng đã nói một cách độc đoán với các học sinh trong buổi lễ tổng kết.
the manager responded authoritarianly to routine questions from the team.
Người quản lý đã đáp lại các câu hỏi thường ngày của nhóm một cách độc đoán.
she ruled authoritarianly over the department, dismissing feedback as irrelevant.
Cô ấy cai trị một cách độc đoán bộ phận của mình, coi các phản hồi là không liên quan.
the officer ordered the crowd to disperse authoritarianly and without warning.
Viên chức đã ra lệnh cho đám đông tan散 một cách độc đoán và không có cảnh báo.
he imposed authoritarianly strict rules on the new employees.
Anh ấy áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt một cách độc đoán lên các nhân viên mới.
the coach addressed mistakes authoritarianly instead of offering guidance.
Huấn luyện viên đã chỉ trích các sai lầm một cách độc đoán thay vì cung cấp hướng dẫn.
the committee chair interrupted authoritarianly and shut down the debate.
Người chủ trì hội đồng đã ngắt lời một cách độc đoán và chấm dứt cuộc tranh luận.
her parents controlled authoritarianly every aspect of her schedule.
Ba mẹ cô ấy kiểm soát một cách độc đoán mọi khía cạnh trong lịch trình của cô ấy.
the editor rewrote the article authoritarianly, ignoring the reporter’s voice.
Người biên tập đã viết lại bài báo một cách độc đoán, bỏ qua giọng nói của nhà báo.
the landlord spoke authoritarianly and threatened eviction over a minor issue.
Chủ nhà đã nói một cách độc đoán và đe dọa đuổi khách vì một vấn đề nhỏ.
the director decided authoritarianly to cut the budget without consultation.
Giám đốc đã quyết định một cách độc đoán cắt giảm ngân sách mà không tham khảo ý kiến.
the policy was enforced authoritarianly across all offices, regardless of local needs.
Chính sách được thực thi một cách độc đoán ở tất cả các văn phòng, bất kể nhu cầu địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay