authoritarianly

[US]//ɔːˌθɒrɪˈteəriənli//
[UK]//əˌθɔːrɪˈteriənli//

Translation

adv. Một cách độc đoán; theo cách ủng hộ sự tuân thủ nghiêm ngặt quyền lực và cho phép ít hoặc không có tự do cá nhân; một cách chuyên quyền hoặc độc tài; bằng cách ra lệnh và kiểm soát người khác.

Phrases & Collocations

act authoritarianly

Hành xử theo cách độc đoán

rule authoritarianly

Chi phối theo cách độc đoán

speak authoritarianly

Nói chuyện theo cách độc đoán

lead authoritarianly

Lãnh đạo theo cách độc đoán

respond authoritarianly

Trả lời theo cách độc đoán

behave authoritarianly

Hành xử theo cách độc đoán

Example Sentences

the principal spoke authoritarianly to the students during the assembly.

Người hiệu trưởng đã nói một cách độc đoán với các học sinh trong buổi lễ tổng kết.

the manager responded authoritarianly to routine questions from the team.

Người quản lý đã đáp lại các câu hỏi thường ngày của nhóm một cách độc đoán.

she ruled authoritarianly over the department, dismissing feedback as irrelevant.

Cô ấy cai trị một cách độc đoán bộ phận của mình, coi các phản hồi là không liên quan.

the officer ordered the crowd to disperse authoritarianly and without warning.

Viên chức đã ra lệnh cho đám đông tan散 một cách độc đoán và không có cảnh báo.

he imposed authoritarianly strict rules on the new employees.

Anh ấy áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt một cách độc đoán lên các nhân viên mới.

the coach addressed mistakes authoritarianly instead of offering guidance.

Huấn luyện viên đã chỉ trích các sai lầm một cách độc đoán thay vì cung cấp hướng dẫn.

the committee chair interrupted authoritarianly and shut down the debate.

Người chủ trì hội đồng đã ngắt lời một cách độc đoán và chấm dứt cuộc tranh luận.

her parents controlled authoritarianly every aspect of her schedule.

Ba mẹ cô ấy kiểm soát một cách độc đoán mọi khía cạnh trong lịch trình của cô ấy.

the editor rewrote the article authoritarianly, ignoring the reporter’s voice.

Người biên tập đã viết lại bài báo một cách độc đoán, bỏ qua giọng nói của nhà báo.

the landlord spoke authoritarianly and threatened eviction over a minor issue.

Chủ nhà đã nói một cách độc đoán và đe dọa đuổi khách vì một vấn đề nhỏ.

the director decided authoritarianly to cut the budget without consultation.

Giám đốc đã quyết định một cách độc đoán cắt giảm ngân sách mà không tham khảo ý kiến.

the policy was enforced authoritarianly across all offices, regardless of local needs.

Chính sách được thực thi một cách độc đoán ở tất cả các văn phòng, bất kể nhu cầu địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now