autoantigen

[Mỹ]/ɔːtəˈæn.tɪdʒən/
[Anh]/ˌoʊtoʊˈæntɪˈdʒɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chất kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể, thường được nhận diện là ngoại lai và bị tấn công bởi kháng thể.
Word Forms
số nhiềuautoantigens

Cụm từ & Cách kết hợp

autoantigen recognition

nhận biết tự kháng nguyên

autoantigen presentation

trình diện tự kháng nguyên

detect autoantigens

phát hiện tự kháng nguyên

autoantigen-specific antibodies

kháng thể đặc hiệu tự kháng nguyên

autoantigen testing

kiểm tra tự kháng nguyên

autoantigen-mediated disease

bệnh truyền qua trung gian tự kháng nguyên

characterize autoantigens

xác định đặc điểm tự kháng nguyên

autoantigen discovery

khám phá tự kháng nguyên

Câu ví dụ

researchers are studying the role of autoantigens in autoimmune diseases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của tự kháng nguyên trong các bệnh tự miễn.

identifying specific autoantigens can help in diagnosing certain conditions.

việc xác định các tự kháng nguyên cụ thể có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng nhất định.

autoantigens may trigger an inappropriate immune response.

tự kháng nguyên có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch không phù hợp.

understanding autoantigens is crucial for developing targeted therapies.

hiểu rõ về tự kháng nguyên rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu.

some vaccines are designed to modulate the response to autoantigens.

một số vắc xin được thiết kế để điều chỉnh phản ứng với tự kháng nguyên.

autoantigens can be found in various tissues throughout the body.

tự kháng nguyên có thể được tìm thấy ở nhiều mô khác nhau trong cơ thể.

patients with autoimmune diseases often have antibodies against autoantigens.

bệnh nhân mắc bệnh tự miễn thường có kháng thể chống lại tự kháng nguyên.

the discovery of new autoantigens can lead to better treatment options.

việc phát hiện ra các tự kháng nguyên mới có thể dẫn đến các lựa chọn điều trị tốt hơn.

autoantigens play a significant role in the pathogenesis of lupus.

tự kháng nguyên đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh của lupus.

research on autoantigens is advancing our understanding of immune tolerance.

nghiên cứu về tự kháng nguyên đang thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về dung nạp miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay