autochromes

[Mỹ]/ɔːtəˈkroʊm/
[Anh]/awˈtoʊˌkroʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại bản phim chụp màu sớm.; Một bức ảnh màu được tạo ra bằng cách sử dụng bản phim autochrome.

Cụm từ & Cách kết hợp

autochrome photograph

ảnh tự màu

early autochrome process

quy trình tự màu ban đầu

autochrome plate color

màu sắc đĩa tự màu

autochrome technique history

lịch sử kỹ thuật tự màu

autochrome image quality

chất lượng hình ảnh tự màu

Câu ví dụ

autochrome was one of the first color photography processes.

autochrome là một trong những quy trình nhiếp ảnh màu đầu tiên.

the autochrome plates were made of glass.

các tấm autochrome được làm từ thủy tinh.

many artists prefer autochrome for its unique aesthetic.

nhiều nghệ sĩ thích autochrome vì tính thẩm mỹ độc đáo của nó.

autochrome images have a soft, dreamlike quality.

ảnh autochrome có chất lượng mềm mại, như thể đang mơ.

he experimented with autochrome in his photography class.

anh ấy đã thử nghiệm với autochrome trong lớp học nhiếp ảnh của mình.

autochrome technology paved the way for modern color film.

công nghệ autochrome đã mở đường cho phim màu hiện đại.

the autochrome process requires careful lighting conditions.

quy trình autochrome đòi hỏi điều kiện ánh sáng cẩn thận.

she displayed her autochrome collection at the gallery.

cô ấy trưng bày bộ sưu tập autochrome của mình tại phòng trưng bày.

autochrome is celebrated for its vibrant colors.

autochrome được ca ngợi vì màu sắc sống động của nó.

the history of autochrome is fascinating for photography enthusiasts.

lịch sử của autochrome rất thú vị đối với những người đam mê nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay