autochthons

[Mỹ]/[ˈɔːtɒkθɒn]/
[Anh]/[ˈɔːtoʊθɒn]/

Dịch

n. Người bản địa của một nơi; người bản xứ; những người tuyên bố có nguồn gốc từ cư dân đầu tiên của một khu vực.

Cụm từ & Cách kết hợp

autochthons' rights

Quyền lợi của người bản địa

identifying autochthons

Xác định người bản địa

autochthon communities

Các cộng đồng người bản địa

protecting autochthons

Bảo vệ người bản địa

autochthon land

Đất người bản địa

were autochthons

Người bản địa từng là

autochthon claims

Đề xuất của người bản địa

autochthon heritage

Di sản của người bản địa

studying autochthons

Nghiên cứu về người bản địa

original autochthons

Người bản địa gốc

Câu ví dụ

the autochthons of the region fiercely defended their ancestral lands.

Dân tộc bản địa của khu vực đã kiên quyết bảo vệ quê hương tổ tiên của họ.

archaeological evidence supports the autochthons' long history in the area.

Các bằng chứng khảo cổ học chứng minh lịch sử lâu đời của các dân tộc bản địa tại khu vực này.

many autochthons feel marginalized by recent immigration patterns.

Rất nhiều dân tộc bản địa cảm thấy bị bỏ lại phía sau do xu hướng nhập cư gần đây.

the autochthons sought recognition of their traditional rights and customs.

Dân tộc bản địa đã tìm kiếm sự công nhận về các quyền và phong tục truyền thống của họ.

understanding the autochthons' perspective is crucial for reconciliation.

Hiểu được quan điểm của các dân tộc bản địa là rất quan trọng cho việc hòa giải.

the government consulted with the autochthons regarding the development project.

Chính phủ đã tham vấn với các dân tộc bản địa về dự án phát triển.

autochthons often face challenges in preserving their cultural heritage.

Dân tộc bản địa thường đối mặt với thách thức trong việc bảo tồn di sản văn hóa của họ.

the autochthons maintain a deep connection to their environment.

Dân tộc bản địa duy trì mối liên hệ sâu sắc với môi trường sống của họ.

the study focused on the experiences of autochthons in urban settings.

Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của các dân tộc bản địa trong môi trường đô thị.

autochthons played a vital role in the early development of the city.

Dân tộc bản địa đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ban đầu của thành phố.

the autochthons' claims to the land were disputed by newcomers.

Các yêu sách của dân tộc bản địa đối với vùng đất này đã bị các người mới đến tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay