autodigestion

[Mỹ]/ɔːtəˌdɪˈdʒɛstʃən/
[Anh]/ˌɔːtoʊdaɪˈdʒɛstʃən/

Dịch

n.Quá trình một sinh vật tiêu hóa các mô của chính nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

autodigestion process

quá trình tự tiêu hóa

facilitate autodigestion

tạo điều kiện cho tự tiêu hóa

enhance autodigestion efficiency

tăng hiệu quả tự tiêu hóa

autodigestion mechanism

cơ chế tự tiêu hóa

control autodigestion process

điều khiển quá trình tự tiêu hóa

optimize autodigestion rate

tối ưu hóa tốc độ tự tiêu hóa

study autodigestion mechanisms

nghiên cứu các cơ chế tự tiêu hóa

impaired autodigestion disorders

các rối loạn tự tiêu hóa kém

artificial autodigestion techniques

các kỹ thuật tự tiêu hóa nhân tạo

investigate autodigestion pathways

nghiên cứu các con đường tự tiêu hóa

Câu ví dụ

the process of autodigestion can help the body recycle damaged cells.

quá trình tự tiêu hóa có thể giúp cơ thể tái chế các tế bào bị hư hỏng.

autodigestion is a crucial mechanism in certain types of cells.

tự tiêu hóa là một cơ chế quan trọng ở một số loại tế bào nhất định.

researchers are studying the role of autodigestion in aging.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của tự tiêu hóa trong quá trình lão hóa.

autodigestion may contribute to the development of certain diseases.

tự tiêu hóa có thể góp phần vào sự phát triển của một số bệnh nhất định.

understanding autodigestion can lead to better medical treatments.

hiểu biết về tự tiêu hóa có thể dẫn đến các phương pháp điều trị y tế tốt hơn.

in some organisms, autodigestion is a natural defense mechanism.

ở một số sinh vật, tự tiêu hóa là một cơ chế tự vệ tự nhiên.

scientists observed autodigestion in cancer cells during their experiments.

các nhà khoa học quan sát thấy tự tiêu hóa ở tế bào ung thư trong các thí nghiệm của họ.

autodigestion can be triggered by stress or nutrient deprivation.

tự tiêu hóa có thể được kích hoạt bởi căng thẳng hoặc thiếu dinh dưỡng.

the study of autodigestion has implications for cell biology.

nghiên cứu về tự tiêu hóa có ý nghĩa đối với sinh học tế bào.

autodigestion plays a role in cellular homeostasis.

tự tiêu hóa đóng vai trò trong sự cân bằng nội môi tế bào.

autodigestion is a process that occurs in some cells.

tự tiêu hóa là một quá trình xảy ra ở một số tế bào.

researchers study autodigestion to understand cell death.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu tự tiêu hóa để hiểu về cái chết của tế bào.

autodigestion can help recycle cellular components.

tự tiêu hóa có thể giúp tái chế các thành phần tế bào.

in certain conditions, autodigestion can be harmful.

trong một số điều kiện nhất định, tự tiêu hóa có thể gây hại.

autodigestion is crucial for maintaining cellular homeostasis.

tự tiêu hóa rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi tế bào.

scientists are exploring the role of autodigestion in aging.

các nhà khoa học đang khám phá vai trò của tự tiêu hóa trong quá trình lão hóa.

autodigestion can be triggered by nutrient deprivation.

tự tiêu hóa có thể được kích hoạt bởi thiếu dinh dưỡng.

understanding autodigestion may lead to new therapies.

hiểu biết về tự tiêu hóa có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

autodigestion plays a role in certain diseases.

tự tiêu hóa đóng vai trò trong một số bệnh nhất định.

autodigestion is a natural process in many organisms.

tự tiêu hóa là một quá trình tự nhiên ở nhiều sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay