| số nhiều | autografts |
autograft transplantation
trồng ghép tự thân
successful autograft procedure
thủ thuật tự ghép thành công
autograft rejection
từ chối tự ghép
skin autograft surgery
phẫu thuật tự ghép da
bone autograft
tự ghép xương
autograft donor site
vị trí lấy tự ghép
allograft vs autograft
tự ghép so với ghép dị loại
autograft advantages
ưu điểm của tự ghép
autograft limitations
hạn chế của tự ghép
autograft complications
biến chứng của tự ghép
the surgeon performed an autograft to repair the damaged tissue.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện tự ghép để phục hồi mô bị tổn thương.
after the injury, an autograft was necessary for proper healing.
sau khi bị thương, tự ghép là cần thiết để phục hồi tốt.
he chose an autograft over a synthetic graft for better compatibility.
anh ấy đã chọn tự ghép thay vì ghép tổng hợp để có khả năng tương thích tốt hơn.
autograft procedures can lead to faster recovery times.
các thủ tục tự ghép có thể dẫn đến thời gian phục hồi nhanh hơn.
in many cases, an autograft is the preferred method of reconstruction.
trong nhiều trường hợp, tự ghép là phương pháp tái tạo ưu tiên.
she had an autograft done to improve her skin appearance.
cô ấy đã làm một ca tự ghép để cải thiện vẻ ngoài của làn da.
doctors often recommend an autograft for orthopedic surgeries.
các bác sĩ thường xuyên khuyên dùng tự ghép cho các ca phẫu thuật chỉnh hình.
the success of an autograft largely depends on the patient's health.
thành công của tự ghép phần lớn phụ thuộc vào sức khỏe của bệnh nhân.
autografts can be taken from various sites on the body.
tự ghép có thể được lấy từ nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.
understanding the autograft process is essential for patients.
hiểu quy trình tự ghép là điều cần thiết đối với bệnh nhân.
autograft transplantation
trồng ghép tự thân
successful autograft procedure
thủ thuật tự ghép thành công
autograft rejection
từ chối tự ghép
skin autograft surgery
phẫu thuật tự ghép da
bone autograft
tự ghép xương
autograft donor site
vị trí lấy tự ghép
allograft vs autograft
tự ghép so với ghép dị loại
autograft advantages
ưu điểm của tự ghép
autograft limitations
hạn chế của tự ghép
autograft complications
biến chứng của tự ghép
the surgeon performed an autograft to repair the damaged tissue.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện tự ghép để phục hồi mô bị tổn thương.
after the injury, an autograft was necessary for proper healing.
sau khi bị thương, tự ghép là cần thiết để phục hồi tốt.
he chose an autograft over a synthetic graft for better compatibility.
anh ấy đã chọn tự ghép thay vì ghép tổng hợp để có khả năng tương thích tốt hơn.
autograft procedures can lead to faster recovery times.
các thủ tục tự ghép có thể dẫn đến thời gian phục hồi nhanh hơn.
in many cases, an autograft is the preferred method of reconstruction.
trong nhiều trường hợp, tự ghép là phương pháp tái tạo ưu tiên.
she had an autograft done to improve her skin appearance.
cô ấy đã làm một ca tự ghép để cải thiện vẻ ngoài của làn da.
doctors often recommend an autograft for orthopedic surgeries.
các bác sĩ thường xuyên khuyên dùng tự ghép cho các ca phẫu thuật chỉnh hình.
the success of an autograft largely depends on the patient's health.
thành công của tự ghép phần lớn phụ thuộc vào sức khỏe của bệnh nhân.
autografts can be taken from various sites on the body.
tự ghép có thể được lấy từ nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.
understanding the autograft process is essential for patients.
hiểu quy trình tự ghép là điều cần thiết đối với bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay