tissue

[Mỹ]/ˈtɪʃuː/
[Anh]/ˈtɪʃuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh giấy mỏng, bông, hoặc vật liệu khác cho nhiều mục đích; một bộ hoặc chuỗi

Cụm từ & Cách kết hợp

tissue paper

giấy ăn mừng

facial tissue

mô mặt

box of tissues

hộp giấy ướt

soft tissues

giấy ướt mềm

tissue engineering

kỹ thuật mô sống

soft tissue

mô mềm

tissue culture

nuôi mô

connective tissue

mô liên kết

adipose tissue

mô mỡ

plant tissue

mô thực vật

scar tissue

mô sẹo

tissue damage

tổn thương mô

subcutaneous tissue

mô dưới da

muscle tissue

mô cơ

fibrous tissue

mô sợi

granulation tissue

mô hạt hóa

lymphoid tissue

mô lympho

vascular tissue

mô mạch máu

nerve tissue

mô thần kinh

tissue fluid

dịch mô

fat tissue

mô mỡ

fatty tissue

mô mỡ

cell tissue

mô tế bào

Câu ví dụ

She always carries tissues in her purse.

Cô ấy luôn mang theo giấy ăn trong túi xách.

He used a tissue to wipe his nose.

Anh ấy dùng giấy ăn để lau mũi.

I need a tissue to clean up the spill.

Tôi cần một tờ giấy ăn để lau vết đổ.

The tissue box is empty, we need to refill it.

Hộp giấy ăn đã hết, chúng ta cần phải đổ đầy lại.

She handed me a tissue when I started crying.

Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy ăn khi tôi bắt đầu khóc.

He sneezed into a tissue to avoid spreading germs.

Anh ấy hắt hơi vào một tờ giấy ăn để tránh lây lan vi trùng.

The tissue paper is soft and gentle on the skin.

Giấy ăn mềm và nhẹ nhàng trên da.

I keep a pack of tissues in my car for emergencies.

Tôi để một gói giấy ăn trong xe hơi của tôi để phòng trường hợp khẩn cấp.

She used a tissue to dab at her eyes after watching a sad movie.

Cô ấy dùng giấy ăn để chấm nhẹ lên mắt sau khi xem một bộ phim buồn.

The tissue box on the table is almost empty.

Hộp giấy ăn trên bàn gần như đã hết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay