autoinjectors

[Mỹ]/ˌɔːtəˈdʒektərz/
[Anh]/ˌɑːtəˈdʒɛktər z/

Dịch

n.Các thiết bị tự động tiêm thuốc vào cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

autoinjectors for diabetes

bút tiêm tự động cho người tiểu đường

autoinjector training program

chương trình đào tạo sử dụng bút tiêm tự động

using autoinjectors correctly

sử dụng bút tiêm tự động đúng cách

disposable autoinjectors

bút tiêm tự động dùng một lần

autoinjector safety guidelines

hướng dẫn an toàn khi sử dụng bút tiêm tự động

pre-filled autoinjectors

bút tiêm tự động đã được điền sẵn

autoinjector medication delivery

cách dùng thuốc bằng bút tiêm tự động

autoinjector error messages

thông báo lỗi của bút tiêm tự động

autoinjectors disposal guidelines

hướng dẫn thải bỏ bút tiêm tự động

prescription for autoinjectors

đơn thuốc bút tiêm tự động

autoinjectors vs. needles

so sánh bút tiêm tự động và kim tiêm

cost of autoinjectors

chi phí của bút tiêm tự động

Câu ví dụ

many patients prefer autoinjectors for their ease of use.

nhiều bệnh nhân thích sử dụng bút tiêm tự động vì sự tiện lợi của chúng.

autoinjectors are commonly used for allergy treatments.

bút tiêm tự động thường được sử dụng để điều trị dị ứng.

doctors recommend autoinjectors for emergency situations.

các bác sĩ khuyên dùng bút tiêm tự động trong các tình huống khẩn cấp.

training is essential for using autoinjectors correctly.

việc đào tạo là điều cần thiết để sử dụng bút tiêm tự động một cách chính xác.

autoinjectors can provide life-saving medication quickly.

bút tiêm tự động có thể cung cấp thuốc cứu sống một cách nhanh chóng.

patients should always carry their autoinjectors with them.

bệnh nhân nên luôn mang theo bút tiêm tự động của họ.

some autoinjectors are designed for self-administration.

một số bút tiêm tự động được thiết kế để tự tiêm.

autoinjectors can help reduce anxiety during injections.

bút tiêm tự động có thể giúp giảm lo lắng trong quá trình tiêm.

new advancements in autoinjectors improve patient experience.

những tiến bộ mới trong bút tiêm tự động cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân.

autoinjectors are often used in clinical trials for new drugs.

bút tiêm tự động thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng cho các loại thuốc mới.

autoinjectors are often used for emergency treatments.

bút tiêm tự động thường được sử dụng để điều trị khẩn cấp.

patients should learn how to use autoinjectors correctly.

bệnh nhân nên học cách sử dụng bút tiêm tự động một cách chính xác.

autoinjectors can provide quick relief during allergic reactions.

bút tiêm tự động có thể mang lại sự giảm nhẹ nhanh chóng trong các phản ứng dị ứng.

many people rely on autoinjectors for their medication.

rất nhiều người dựa vào bút tiêm tự động để dùng thuốc của họ.

autoinjectors are designed for ease of use.

bút tiêm tự động được thiết kế để dễ sử dụng.

doctors recommend carrying autoinjectors at all times.

các bác sĩ khuyên nên mang theo bút tiêm tự động mọi lúc.

autoinjectors can save lives in critical situations.

bút tiêm tự động có thể cứu sống trong những tình huống nguy cấp.

training sessions for using autoinjectors are essential.

các buổi đào tạo để sử dụng bút tiêm tự động là điều cần thiết.

autoinjectors are available for various medical conditions.

bút tiêm tự động có sẵn cho nhiều tình trạng y tế khác nhau.

it's important to check the expiration date on autoinjectors.

điều quan trọng là phải kiểm tra ngày hết hạn trên bút tiêm tự động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay