automatic transmission
hộp số tự động
automatic door
cửa tự động
automatic weapons
vũ khí tự động
automatic responses
phản hồi tự động
automatic updates
cập nhật tự động
automatic checkout
thanh toán tự động
automatic coffee maker
máy làm cà phê tự động
automatic car wash
rửa xe tự động
automatics are essential in modern manufacturing.
tự động hóa là điều cần thiết trong sản xuất hiện đại.
the automatics in this car enhance its performance.
các hệ thống tự động hóa trong chiếc xe này giúp tăng hiệu suất.
we need to invest in automatics to improve efficiency.
chúng ta cần đầu tư vào tự động hóa để cải thiện hiệu quả.
automatics can significantly reduce human error.
tự động hóa có thể giảm đáng kể sai sót của con người.
she is studying automatics in her engineering course.
cô ấy đang nghiên cứu về tự động hóa trong khóa học kỹ thuật của mình.
automatics play a key role in robotics.
tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực robot.
they installed new automatics in the assembly line.
họ đã lắp đặt các hệ thống tự động hóa mới trên dây chuyền lắp ráp.
understanding automatics is crucial for engineers.
hiểu về tự động hóa là điều quan trọng đối với các kỹ sư.
automatics can help streamline production processes.
tự động hóa có thể giúp đơn giản hóa các quy trình sản xuất.
the factory relies heavily on automatics for operations.
nhà máy phụ thuộc nhiều vào tự động hóa để hoạt động.
automatic transmission
hộp số tự động
automatic door
cửa tự động
automatic weapons
vũ khí tự động
automatic responses
phản hồi tự động
automatic updates
cập nhật tự động
automatic checkout
thanh toán tự động
automatic coffee maker
máy làm cà phê tự động
automatic car wash
rửa xe tự động
automatics are essential in modern manufacturing.
tự động hóa là điều cần thiết trong sản xuất hiện đại.
the automatics in this car enhance its performance.
các hệ thống tự động hóa trong chiếc xe này giúp tăng hiệu suất.
we need to invest in automatics to improve efficiency.
chúng ta cần đầu tư vào tự động hóa để cải thiện hiệu quả.
automatics can significantly reduce human error.
tự động hóa có thể giảm đáng kể sai sót của con người.
she is studying automatics in her engineering course.
cô ấy đang nghiên cứu về tự động hóa trong khóa học kỹ thuật của mình.
automatics play a key role in robotics.
tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực robot.
they installed new automatics in the assembly line.
họ đã lắp đặt các hệ thống tự động hóa mới trên dây chuyền lắp ráp.
understanding automatics is crucial for engineers.
hiểu về tự động hóa là điều quan trọng đối với các kỹ sư.
automatics can help streamline production processes.
tự động hóa có thể giúp đơn giản hóa các quy trình sản xuất.
the factory relies heavily on automatics for operations.
nhà máy phụ thuộc nhiều vào tự động hóa để hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay