autophagy

[Mỹ]/ˈɔːtɒfɑːdʒi/
[Anh]/ˌɔːtəˈfædʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quá trình mà các tế bào phân hủy và tái chế các thành phần của chính chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

autophagy process

tiến trình tự thực bào

induce autophagy

khuyến khích tự thực bào

autophagy pathway

con đường tự thực bào

autophagy regulation

điều hòa tự thực bào

autophagy dysfunction

rối loạn chức năng tự thực bào

autophagy research

nghiên cứu về tự thực bào

enhance autophagy

tăng cường tự thực bào

autophagy mechanisms

cơ chế tự thực bào

autophagy and aging

tự thực bào và lão hóa

autophagy in cancer

tự thực bào trong ung thư

Câu ví dụ

autophagy plays a crucial role in cellular health.

autophagy đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tế bào.

research shows that fasting can enhance autophagy.

nghiên cứu cho thấy nhịn ăn có thể tăng cường autophagy.

autophagy is essential for removing damaged organelles.

autophagy rất cần thiết cho việc loại bỏ các ty thể bị hư hỏng.

scientists are studying the effects of autophagy on aging.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của autophagy lên quá trình lão hóa.

increased autophagy can improve muscle recovery.

autophagy tăng lên có thể cải thiện khả năng phục hồi cơ bắp.

autophagy is linked to various diseases, including cancer.

autophagy liên quan đến nhiều bệnh khác nhau, bao gồm cả ung thư.

exercise can stimulate autophagy in the body.

tập thể dục có thể kích thích autophagy trong cơ thể.

autophagy helps maintain energy balance in cells.

autophagy giúp duy trì sự cân bằng năng lượng trong tế bào.

understanding autophagy may lead to new therapies.

hiểu rõ về autophagy có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

autophagy can be influenced by diet and lifestyle.

autophagy có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lối sống.

researchers are studying the effects of autophagy on aging.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của autophagy lên quá trình lão hóa.

autophagy helps remove damaged proteins from cells.

autophagy giúp loại bỏ các protein bị hư hỏng khỏi tế bào.

understanding autophagy can lead to new treatments.

hiểu rõ về autophagy có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

dietary changes can influence autophagy levels.

những thay đổi về chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến mức độ autophagy.

autophagy is essential for maintaining metabolic balance.

autophagy rất cần thiết để duy trì sự cân bằng trao đổi chất.

excessive autophagy may lead to cell death.

autophagy quá mức có thể dẫn đến cái chết của tế bào.

scientists are exploring the relationship between fasting and autophagy.

các nhà khoa học đang khám phá mối quan hệ giữa nhịn ăn và autophagy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay