self-eating

[Mỹ]/[ˈself ˈiːtɪŋ]/
[Anh]/[ˈself ˈiːtɪŋ]/

Dịch

adj. Có xu hướng tiêu thụ hoặc phá hủy bản thân; tự hủy diệt; chứa đựng phương tiện để tự tiêu diệt.
n. Một quá trình hoặc hệ thống tự tiêu hao bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-eating cycle

chu kỳ tự tiêu hóa

self-eating behavior

hành vi tự tiêu hóa

self-eating process

quá trình tự tiêu hóa

self-eating cells

những tế bào tự tiêu hóa

self-eating mechanism

cơ chế tự tiêu hóa

self-eating activity

hoạt động tự tiêu hóa

self-eating pathway

đường dẫn tự tiêu hóa

self-eating structures

các cấu trúc tự tiêu hóa

self-eating organelles

các bào quan tự tiêu hóa

self-eating response

phản ứng tự tiêu hóa

Câu ví dụ

the self-eating algorithm proved surprisingly efficient in solving the complex problem.

Thuật toán tự tiêu hóa đã chứng minh một cách ngạc nhiên hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.

we observed a self-eating process within the cell, breaking down damaged components.

Chúng tôi quan sát thấy quá trình tự tiêu hóa bên trong tế bào, phân hủy các thành phần bị hư hỏng.

the company's self-eating strategy involved divesting underperforming assets.

Chiến lược tự tiêu hóa của công ty bao gồm việc bán các tài sản hoạt động kém hiệu quả.

researchers are investigating the role of self-eating in neurodegenerative diseases.

Nghiên cứu viên đang điều tra vai trò của tự tiêu hóa trong các bệnh thoái hóa thần kinh.

the self-eating mechanism is crucial for maintaining cellular homeostasis.

Cơ chế tự tiêu hóa là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi tế bào.

excessive self-eating can lead to cellular dysfunction and disease.

Tự tiêu hóa quá mức có thể dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và bệnh tật.

the self-eating pathway is tightly regulated to prevent uncontrolled degradation.

Con đường tự tiêu hóa được điều hòa chặt chẽ để ngăn chặn sự phân hủy không kiểm soát.

stimulating self-eating can be a therapeutic approach for certain conditions.

Kích thích tự tiêu hóa có thể là một phương pháp điều trị cho một số tình trạng.

the self-eating process recycles cellular components for new protein synthesis.

Quá trình tự tiêu hóa tái chế các thành phần tế bào để tổng hợp protein mới.

understanding self-eating is vital for developing targeted therapies.

Hiểu biết về tự tiêu hóa là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.

the self-eating response to stress helps cells survive challenging environments.

Phản ứng tự tiêu hóa đối với căng thẳng giúp các tế bào sống sót trong môi trường khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay