auvergne

[Mỹ]/əʊˈvɜ:n/
[Anh]/oˈvɚn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

tỉnh trong khu vực lịch sử Auvergne trong dãy núi cùng tên.

Cụm từ & Cách kết hợp

auvergne cheese

phô mai auvergne

visit auvergne

tham quan auvergne

auvergne region

vùng auvergne

cuisine of auvergne

ẩm thực của auvergne

travel to auvergne

du lịch đến auvergne

landscape of auvergne

khung cảnh auvergne

culture of auvergne

văn hóa auvergne

history of auvergne

lịch sử auvergne

volcanoes in auvergne

các ngọn núi lửa ở auvergne

Câu ví dụ

auvergne is known for its stunning landscapes.

Auvergne nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit auvergne for its unique cuisine.

Nhiều khách du lịch đến thăm Auvergne vì nền ẩm thực độc đáo của nó.

auvergne has a rich cultural heritage.

Auvergne có di sản văn hóa phong phú.

you can hike in the beautiful mountains of auvergne.

Bạn có thể đi bộ đường dài trên những ngọn núi tuyệt đẹp của Auvergne.

auvergne is famous for its volcanic formations.

Auvergne nổi tiếng với các kiến tạo núi lửa của nó.

many festivals are celebrated in auvergne throughout the year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Auvergne quanh năm.

auvergne offers various outdoor activities.

Auvergne cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the lakes in auvergne are perfect for fishing.

Những hồ nước ở Auvergne rất lý tưởng để câu cá.

auvergne is a great place to explore nature.

Auvergne là một nơi tuyệt vời để khám phá thiên nhiên.

visitors to auvergne can enjoy local wines.

Du khách đến thăm Auvergne có thể thưởng thức rượu vang địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay