volcanoes

[US]/vɒlˈkeɪ.nəʊz/
[UK]/vɑːlˈkeɪ.noʊz/
Frequency: Very High

Translation

n.núi lửa phun ra dung nham, tro, và khí.

Phrases & Collocations

active volcanoes

các núi lửa đang hoạt động

dormant volcanoes

các núi lửa không hoạt động

extinct volcanoes

các núi lửa đã tắt

volcanoes erupt

các núi lửa phun trào

volcanoes and earthquakes

các núi lửa và động đất

volcanoes of hawaii

các núi lửa ở Hawaii

volcanoes in italy

các núi lửa ở Ý

volcanoes around world

các núi lửa trên thế giới

volcanoes and lava

các núi lửa và dung nham

volcanoes on mars

các núi lửa trên Sao Hỏa

Example Sentences

volcanoes can erupt suddenly and violently.

các núi lửa có thể phun trào đột ngột và dữ dội.

many countries have active volcanoes.

nhiều quốc gia có núi lửa đang hoạt động.

scientists study volcanoes to predict eruptions.

các nhà khoa học nghiên cứu các núi lửa để dự đoán các vụ phun trào.

volcanoes are often found along tectonic plate boundaries.

các núi lửa thường được tìm thấy dọc theo các ranh giới mảng kiến tạo.

some volcanoes create beautiful landscapes.

một số núi lửa tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.

volcanoes can impact climate and weather patterns.

các núi lửa có thể tác động đến khí hậu và các kiểu thời tiết.

tourists often visit volcanoes for adventure.

khách du lịch thường đến thăm các núi lửa để phiêu lưu.

volcanoes release gases that can affect air quality.

các núi lửa thải ra các loại khí có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí.

some volcanoes are dormant and may not erupt for centuries.

một số núi lửa đang nằm sâu và có thể không phun trào trong nhiều thế kỷ.

volcanoes play a crucial role in the earth's geology.

các núi lửa đóng vai trò quan trọng trong địa chất của trái đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now