available availably
có sẵn một cách dễ dàng
resources availably
nguồn lực một cách dễ dàng
information availably
thông tin một cách dễ dàng
services availably
dịch vụ một cách dễ dàng
products availably
sản phẩm một cách dễ dàng
support availably
hỗ trợ một cách dễ dàng
products are availably stocked in our warehouse.
sản phẩm luôn có sẵn trong kho của chúng tôi.
the service is availably provided during business hours.
dịch vụ luôn được cung cấp trong giờ làm việc.
information is availably accessible on our website.
thông tin luôn có thể truy cập trên trang web của chúng tôi.
seats are availably reserved for the event.
ghế luôn được đặt trước cho sự kiện.
assistance is availably offered to all customers.
sự hỗ trợ luôn được cung cấp cho tất cả khách hàng.
resources are availably shared among team members.
các nguồn lực luôn được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
the software is availably updated every month.
phần mềm luôn được cập nhật hàng tháng.
discounts are availably applied during the sale.
các chương trình giảm giá luôn được áp dụng trong thời gian khuyến mãi.
jobs are availably listed on our careers page.
các công việc luôn được liệt kê trên trang tuyển dụng của chúng tôi.
help is availably available through our support line.
sự trợ giúp luôn có sẵn qua đường dây hỗ trợ của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay