avariciousnesses

[Mỹ]/ˌævəˈrɪʃənsiz/
[Anh]/ˌævərɪˈʃəsɪsiz/

Dịch

n. trạng thái của việc tham lam hoặc hám lợi một cách thái quá

Câu ví dụ

his avariciousnesses led him to betray his friends.

Những tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội bạn bè.

the avariciousnesses of some corporations can harm the environment.

Sự tham lam của một số tập đoàn có thể gây hại cho môi trường.

she was criticized for her avariciousnesses in business dealings.

Cô ấy bị chỉ trích vì sự tham lam của mình trong các giao dịch kinh doanh.

his avariciousnesses eventually led to his downfall.

Cuối cùng, sự tham lam của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.

the avariciousnesses of the wealthy can create social divides.

Sự tham lam của những người giàu có có thể tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.

her avariciousnesses were evident in her relentless pursuit of wealth.

Sự tham lam của cô ấy thể hiện rõ trong việc theo đuổi sự giàu có không ngừng nghỉ của cô ấy.

many stories warn against the avariciousnesses of mankind.

Nhiều câu chuyện cảnh báo về sự tham lam của loài người.

the avariciousnesses displayed by politicians often lead to corruption.

Sự tham lam thể hiện của các chính trị gia thường dẫn đến tham nhũng.

his avariciousnesses were masked by a charming personality.

Sự tham lam của anh ta bị che đậy bởi một tính cách quyến rũ.

society must address the avariciousnesses that plague our economy.

Xã hội phải giải quyết những sự tham lam đang cản trở nền kinh tế của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay