avga

[Mỹ]/ˈævɡə/
[Anh]/ˈævɡə/

Dịch

n.Yangga (một ngôn ngữ của Papua New Guinea); Avga (một danh từ riêng hoặc tên địa điểm)
Các dạng của từ
số nhiềuavgas

Câu ví dụ

i avga good idea about the project

Tôi có một ý tưởng tốt về dự án

she avga beautiful house in the city

Cô ấy có một ngôi nhà đẹp trong thành phố

we avga lot of work to do today

Chúng tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay

they avga many friends at school

Họ có nhiều bạn bè ở trường

he avga new car last month

Anh ấy có một chiếc xe mới tháng trước

i avga chance to visit jakarta

Tôi có cơ hội đến thăm Jakarta

you avga important meeting tomorrow

Bạn có một cuộc họp quan trọng ngày mai

my brother avga nice pets at home

Chú tôi có những thú cưng dễ thương ở nhà

she avga difficult problem to solve

Cô ấy có một vấn đề khó để giải quyết

we avga wonderful time at the party

Chúng tôi có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc

they avga great experience in indonesia

Họ có một trải nghiệm tuyệt vời tại Indonesia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay