avidities for knowledge
những ham muốn về kiến thức
pursuit of avidities
phong trào theo đuổi những ham muốn
indulge in avidities
nuông chiều những ham muốn
quench one's avidities
dập tắt những ham muốn
overcoming avidities
vượt qua những ham muốn
control one's avidities
kiểm soát những ham muốn
manifestations of avidities
biểu hiện của những ham muốn
unleashing one's avidities
khai phóng những ham muốn
her avidities for knowledge led her to pursue multiple degrees.
Những ham muốn học hỏi của cô ấy đã dẫn cô ấy đến việc theo đuổi nhiều bằng cấp.
he has many avidities, including art, music, and literature.
Anh ấy có nhiều ham muốn, bao gồm nghệ thuật, âm nhạc và văn học.
the avidities of the children were evident in their curiosity.
Những ham muốn của trẻ em đã thể hiện rõ qua sự tò mò của chúng.
her avidities for travel have taken her to many countries.
Những ham muốn đi du lịch của cô ấy đã đưa cô ấy đến nhiều quốc gia.
the avidities of the students were encouraged by their teachers.
Những ham muốn của học sinh được khuyến khích bởi giáo viên của họ.
his avidities for sports made him a well-rounded athlete.
Những ham muốn về thể thao của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một vận động viên toàn diện.
she pursued her avidities with great enthusiasm and dedication.
Cô ấy theo đuổi những ham muốn của mình với sự nhiệt tình và tận tâm lớn.
understanding her avidities helped her choose the right career.
Việc hiểu những ham muốn của cô ấy đã giúp cô ấy chọn được sự nghiệp phù hợp.
his avidities often lead him to new and exciting experiences.
Những ham muốn của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những trải nghiệm mới mẻ và thú vị.
exploring her avidities allowed her to discover her true passions.
Việc khám phá những ham muốn của cô ấy đã cho phép cô ấy khám phá ra những đam mê thực sự của mình.
avidities for knowledge
những ham muốn về kiến thức
pursuit of avidities
phong trào theo đuổi những ham muốn
indulge in avidities
nuông chiều những ham muốn
quench one's avidities
dập tắt những ham muốn
overcoming avidities
vượt qua những ham muốn
control one's avidities
kiểm soát những ham muốn
manifestations of avidities
biểu hiện của những ham muốn
unleashing one's avidities
khai phóng những ham muốn
her avidities for knowledge led her to pursue multiple degrees.
Những ham muốn học hỏi của cô ấy đã dẫn cô ấy đến việc theo đuổi nhiều bằng cấp.
he has many avidities, including art, music, and literature.
Anh ấy có nhiều ham muốn, bao gồm nghệ thuật, âm nhạc và văn học.
the avidities of the children were evident in their curiosity.
Những ham muốn của trẻ em đã thể hiện rõ qua sự tò mò của chúng.
her avidities for travel have taken her to many countries.
Những ham muốn đi du lịch của cô ấy đã đưa cô ấy đến nhiều quốc gia.
the avidities of the students were encouraged by their teachers.
Những ham muốn của học sinh được khuyến khích bởi giáo viên của họ.
his avidities for sports made him a well-rounded athlete.
Những ham muốn về thể thao của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một vận động viên toàn diện.
she pursued her avidities with great enthusiasm and dedication.
Cô ấy theo đuổi những ham muốn của mình với sự nhiệt tình và tận tâm lớn.
understanding her avidities helped her choose the right career.
Việc hiểu những ham muốn của cô ấy đã giúp cô ấy chọn được sự nghiệp phù hợp.
his avidities often lead him to new and exciting experiences.
Những ham muốn của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những trải nghiệm mới mẻ và thú vị.
exploring her avidities allowed her to discover her true passions.
Việc khám phá những ham muốn của cô ấy đã cho phép cô ấy khám phá ra những đam mê thực sự của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay