follow your passions
theo đuổi đam mê của bạn
pursue your passions
theo đuổi đam mê của bạn
share your passions
chia sẻ đam mê của bạn
ignite your passions
thắp lên đam mê của bạn
discover your passions
khám phá đam mê của bạn
live your passions
sống với đam mê của bạn
embrace your passions
tiếp nhận đam mê của bạn
nurture your passions
nuôi dưỡng đam mê của bạn
cultivate your passions
trao dồi đam mê của bạn
explore your passions
khám phá đam mê của bạn
she has many passions in life.
Cô ấy có nhiều đam mê trong cuộc sống.
he follows his passions wholeheartedly.
Anh ấy theo đuổi đam mê của mình một cách nhiệt tình.
they turned their passions into a successful business.
Họ đã biến đam mê của mình thành một doanh nghiệp thành công.
finding your passions can lead to a fulfilling life.
Việc tìm thấy đam mê của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
her passions include painting and traveling.
Những đam mê của cô ấy bao gồm hội họa và du lịch.
many people struggle to discover their true passions.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc khám phá ra đam mê thực sự của họ.
he often shares his passions with others.
Anh ấy thường chia sẻ đam mê của mình với những người khác.
passions can drive you to achieve great things.
Đam mê có thể thúc đẩy bạn đạt được những điều tuyệt vời.
she encourages her students to pursue their passions.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình theo đuổi đam mê của họ.
his passions for music and dance are evident.
Những đam mê của anh ấy với âm nhạc và khiêu vũ là rõ ràng.
follow your passions
theo đuổi đam mê của bạn
pursue your passions
theo đuổi đam mê của bạn
share your passions
chia sẻ đam mê của bạn
ignite your passions
thắp lên đam mê của bạn
discover your passions
khám phá đam mê của bạn
live your passions
sống với đam mê của bạn
embrace your passions
tiếp nhận đam mê của bạn
nurture your passions
nuôi dưỡng đam mê của bạn
cultivate your passions
trao dồi đam mê của bạn
explore your passions
khám phá đam mê của bạn
she has many passions in life.
Cô ấy có nhiều đam mê trong cuộc sống.
he follows his passions wholeheartedly.
Anh ấy theo đuổi đam mê của mình một cách nhiệt tình.
they turned their passions into a successful business.
Họ đã biến đam mê của mình thành một doanh nghiệp thành công.
finding your passions can lead to a fulfilling life.
Việc tìm thấy đam mê của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.
her passions include painting and traveling.
Những đam mê của cô ấy bao gồm hội họa và du lịch.
many people struggle to discover their true passions.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc khám phá ra đam mê thực sự của họ.
he often shares his passions with others.
Anh ấy thường chia sẻ đam mê của mình với những người khác.
passions can drive you to achieve great things.
Đam mê có thể thúc đẩy bạn đạt được những điều tuyệt vời.
she encourages her students to pursue their passions.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình theo đuổi đam mê của họ.
his passions for music and dance are evident.
Những đam mê của anh ấy với âm nhạc và khiêu vũ là rõ ràng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now