| số nhiều | avidnesses |
avidness for knowledge
sự ham muốn kiến thức
demonstrate avidness
thể hiện sự ham muốn
quench their avidness
dập tắt sự ham muốn của họ
fueling their avidness
thúc đẩy sự ham muốn của họ
avidness in learning
sự ham muốn học hỏi
express their avidness
diễn đạt sự ham muốn của họ
surrender to avidness
sụp đổ trước sự ham muốn
her avidness for knowledge led her to read every book in the library.
Sự ham học hỏi của cô ấy đã khiến cô ấy đọc tất cả các cuốn sách trong thư viện.
he approached the project with an avidness that impressed everyone.
Anh ấy tiếp cận dự án với sự ham muốn khiến mọi người đều ấn tượng.
the avidness of the fans was evident during the concert.
Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ đã thể hiện rõ ràng trong suốt buổi hòa nhạc.
her avidness for adventure took her to many countries.
Sự ham muốn phiêu lưu của cô ấy đã đưa cô ấy đến nhiều quốc gia.
he showed an avidness for sports that made him a natural athlete.
Sự ham mê thể thao của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vận động viên tự nhiên.
the avidness with which she pursued her goals was inspiring.
Sự ham muốn theo đuổi mục tiêu của cô ấy thật truyền cảm hứng.
his avidness for cooking led him to become a professional chef.
Sự ham mê nấu ăn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.
they shared an avidness for travel and explored the world together.
Họ chia sẻ niềm đam mê du lịch và khám phá thế giới cùng nhau.
her avidness for art drove her to become a talented painter.
Sự ham mê nghệ thuật của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy trở thành một họa sĩ tài năng.
the avidness of the students in the science class was remarkable.
Sự ham học của các học sinh trong lớp khoa học là đáng chú ý.
avidness for knowledge
sự ham muốn kiến thức
demonstrate avidness
thể hiện sự ham muốn
quench their avidness
dập tắt sự ham muốn của họ
fueling their avidness
thúc đẩy sự ham muốn của họ
avidness in learning
sự ham muốn học hỏi
express their avidness
diễn đạt sự ham muốn của họ
surrender to avidness
sụp đổ trước sự ham muốn
her avidness for knowledge led her to read every book in the library.
Sự ham học hỏi của cô ấy đã khiến cô ấy đọc tất cả các cuốn sách trong thư viện.
he approached the project with an avidness that impressed everyone.
Anh ấy tiếp cận dự án với sự ham muốn khiến mọi người đều ấn tượng.
the avidness of the fans was evident during the concert.
Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ đã thể hiện rõ ràng trong suốt buổi hòa nhạc.
her avidness for adventure took her to many countries.
Sự ham muốn phiêu lưu của cô ấy đã đưa cô ấy đến nhiều quốc gia.
he showed an avidness for sports that made him a natural athlete.
Sự ham mê thể thao của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vận động viên tự nhiên.
the avidness with which she pursued her goals was inspiring.
Sự ham muốn theo đuổi mục tiêu của cô ấy thật truyền cảm hứng.
his avidness for cooking led him to become a professional chef.
Sự ham mê nấu ăn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.
they shared an avidness for travel and explored the world together.
Họ chia sẻ niềm đam mê du lịch và khám phá thế giới cùng nhau.
her avidness for art drove her to become a talented painter.
Sự ham mê nghệ thuật của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy trở thành một họa sĩ tài năng.
the avidness of the students in the science class was remarkable.
Sự ham học của các học sinh trong lớp khoa học là đáng chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay