avidnesses

[Mỹ]/ˈævɪdnəsɪz/
[Anh]/AV-id-nes-iz/

Dịch

n. số nhiều của sự khao khát

Cụm từ & Cách kết hợp

avidnesses for knowledge

những ham muốn về kiến thức

exploring new avidnesses

khám phá những ham muốn mới

Câu ví dụ

her avidnesses for reading led her to finish several books each week.

Những niềm đam mê đọc sách của cô ấy khiến cô ấy hoàn thành nhiều cuốn sách mỗi tuần.

the avidnesses of the fans were evident during the concert.

Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ đã thể hiện rõ ràng trong suốt buổi hòa nhạc.

his avidnesses for learning new languages impressed his teachers.

Những đam mê học ngoại ngữ của anh ấy đã gây ấn tượng với các giáo viên.

the avidnesses of the children for playing outside was contagious.

Sự háo hức của trẻ em được chơi bên ngoài thật lây lan.

she pursued her avidnesses for photography by taking classes.

Cô ấy theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh của mình bằng cách tham gia các lớp học.

the avidnesses of collectors can drive up the prices of rare items.

Sở thích sưu tầm có thể đẩy giá của các vật phẩm quý hiếm lên cao.

his avidnesses for sports made him a well-known athlete.

Sự đam mê thể thao của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vận động viên nổi tiếng.

the avidnesses of the audience created an electric atmosphere.

Sự cuồng nhiệt của khán giả đã tạo ra một bầu không khí sôi động.

her avidnesses for travel took her to many countries around the world.

Những niềm đam mê du lịch của cô ấy đã đưa cô ấy đến nhiều quốc gia trên thế giới.

his avidnesses for cooking led him to start a food blog.

Sở thích nấu ăn của anh ấy khiến anh ấy bắt đầu một blog ẩm thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay