avifauna

[US]/ˌævɪˈfɔːnə/
[UK]/ˌævɪˈfaʊnə/
Frequency: Very High

Translation

n. Cuộc sống động vật bao gồm các loài chim trong một khu vực, môi trường sống hoặc thời kỳ nhất định.; Một danh sách hoặc danh mục các loài chim được tìm thấy trong một khu vực cụ thể.
Word Forms
số nhiềuavifaunas

Phrases & Collocations

diverse avifauna

đa dạng các loài chim

impact on avifauna

tác động đến các loài chim

conservation of avifauna

bảo tồn các loài chim

monitoring avifauna populations

giám sát quần thể chim

threats to avifauna

mối đe dọa đối với các loài chim

Example Sentences

the avifauna of this region is incredibly diverse.

thế giới chim ở khu vực này đa dạng đáng kinh ngạc.

researchers study avifauna to understand ecological health.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về chim để hiểu rõ sức khỏe sinh thái.

conservation efforts are essential for protecting avifauna.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim.

the avifauna in wetlands is particularly rich.

thế giới chim ở các vùng đất ngập nước đặc biệt phong phú.

birdwatching is a popular activity among avifauna enthusiasts.

ngắm chim là một hoạt động phổ biến trong số những người yêu thích chim.

changes in avifauna can indicate environmental shifts.

những thay đổi trong thế giới chim có thể cho thấy sự thay đổi về môi trường.

the study of avifauna helps in biodiversity conservation.

nghiên cứu về chim giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

local avifauna includes many migratory species.

thế giới chim địa phương bao gồm nhiều loài di cư.

avifauna plays a crucial role in pollination and seed dispersal.

chim đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và phát tán hạt giống.

understanding avifauna can enhance wildlife tourism.

hiểu về chim có thể nâng cao du lịch sinh thái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now