fowls

[Mỹ]/faʊlz/
[Anh]/faʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim (số nhiều của gia cầm); gia cầm; không cái này cũng không cái kia; không lừa cũng không ngựa

Cụm từ & Cách kết hợp

domestic fowls

gia cầm trong nước

wild fowls

gia cầm hoang dã

fowls roost

gà đậu

fowls flock

gà đàn

fowls peck

gà mổ

fowls cackle

gà gáy

fowls scratch

gà bới

fowls brood

gà ấp

fowls feed

gà ăn

fowls chase

gà đuổi

Câu ví dụ

fowls are often kept for their eggs.

Gà thường được nuôi để lấy trứng.

many farmers raise fowls for meat production.

Nhiều nông dân nuôi gà để sản xuất thịt.

fowls can be found in various breeds and colors.

Gà có thể được tìm thấy ở nhiều giống và màu sắc khác nhau.

it's important to provide clean water for fowls.

Điều quan trọng là phải cung cấp nước sạch cho gà.

fowls often require a spacious coop to live in.

Gà thường cần một chuồng trại rộng rãi để sống.

some people enjoy raising fowls as a hobby.

Một số người thích nuôi gà như một sở thích.

fowls can be susceptible to various diseases.

Gà có thể dễ mắc các bệnh khác nhau.

farmers often use fowls for pest control in gardens.

Nông dân thường sử dụng gà để kiểm soát sâu bệnh trong vườn.

fowls contribute to the ecosystem by recycling waste.

Gà đóng góp vào hệ sinh thái bằng cách tái chế chất thải.

fowls are a common sight on many farms.

Gà là một cảnh thường thấy trên nhiều nông trại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay