avoidances of conflict
tránh xung đột
avoidance strategies
các chiến lược tránh né
avoidance behavior
hành vi tránh né
avoidance techniques
các kỹ thuật tránh né
avoidance coping
cơ chế đối phó với sự tránh né
avoidance mechanisms
các cơ chế tránh né
avoidance attempts
những nỗ lực tránh né
avoidance patterns
các mô hình tránh né
avoidance responses
các phản ứng tránh né
avoidance process
quá trình tránh né
companies often implement avoidance strategies to minimize tax liabilities.
Các công ty thường xuyên triển khai các chiến lược tránh né để giảm thiểu các khoản nợ thuế.
the team’s avoidance of direct confrontation helped de-escalate the situation.
Việc tránh đối đầu trực tiếp của đội đã giúp hạ nhiệt tình hình.
his avoidance of eye contact suggested he was hiding something.
Việc anh ta tránh né ánh mắt cho thấy anh ta đang che giấu điều gì đó.
through careful avoidance, we managed to sidestep a major crisis.
Thông qua việc tránh né cẩn thận, chúng tôi đã xoay xở để tránh được một cuộc khủng hoảng lớn.
the project manager emphasized the importance of risk avoidance in the plan.
Quản lý dự án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh rủi ro trong kế hoạch.
her avoidance of the topic made it clear she didn't want to discuss it.
Việc cô ấy tránh đề tài cho thấy rõ cô ấy không muốn thảo luận về nó.
the company’s avoidance of regulatory scrutiny was a key factor in its success.
Việc công ty tránh né sự kiểm tra của các quy định là một yếu tố quan trọng trong thành công của nó.
we need to identify potential pitfalls and implement avoidance measures.
Chúng ta cần xác định các điểm yếu tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp tránh né.
the athlete’s avoidance of injury allowed him to compete at his best.
Việc các vận động viên tránh bị thương cho phép anh ấy thi đấu ở mức tốt nhất.
the avoidance of unnecessary expenses helped the company stay within budget.
Việc tránh những chi phí không cần thiết đã giúp công ty giữ được ngân sách.
their avoidance of public speaking engagements limited their visibility.
Việc họ tránh các sự kiện nói chuyện trước công chúng đã hạn chế sự xuất hiện của họ.
avoidances of conflict
tránh xung đột
avoidance strategies
các chiến lược tránh né
avoidance behavior
hành vi tránh né
avoidance techniques
các kỹ thuật tránh né
avoidance coping
cơ chế đối phó với sự tránh né
avoidance mechanisms
các cơ chế tránh né
avoidance attempts
những nỗ lực tránh né
avoidance patterns
các mô hình tránh né
avoidance responses
các phản ứng tránh né
avoidance process
quá trình tránh né
companies often implement avoidance strategies to minimize tax liabilities.
Các công ty thường xuyên triển khai các chiến lược tránh né để giảm thiểu các khoản nợ thuế.
the team’s avoidance of direct confrontation helped de-escalate the situation.
Việc tránh đối đầu trực tiếp của đội đã giúp hạ nhiệt tình hình.
his avoidance of eye contact suggested he was hiding something.
Việc anh ta tránh né ánh mắt cho thấy anh ta đang che giấu điều gì đó.
through careful avoidance, we managed to sidestep a major crisis.
Thông qua việc tránh né cẩn thận, chúng tôi đã xoay xở để tránh được một cuộc khủng hoảng lớn.
the project manager emphasized the importance of risk avoidance in the plan.
Quản lý dự án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh rủi ro trong kế hoạch.
her avoidance of the topic made it clear she didn't want to discuss it.
Việc cô ấy tránh đề tài cho thấy rõ cô ấy không muốn thảo luận về nó.
the company’s avoidance of regulatory scrutiny was a key factor in its success.
Việc công ty tránh né sự kiểm tra của các quy định là một yếu tố quan trọng trong thành công của nó.
we need to identify potential pitfalls and implement avoidance measures.
Chúng ta cần xác định các điểm yếu tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp tránh né.
the athlete’s avoidance of injury allowed him to compete at his best.
Việc các vận động viên tránh bị thương cho phép anh ấy thi đấu ở mức tốt nhất.
the avoidance of unnecessary expenses helped the company stay within budget.
Việc tránh những chi phí không cần thiết đã giúp công ty giữ được ngân sách.
their avoidance of public speaking engagements limited their visibility.
Việc họ tránh các sự kiện nói chuyện trước công chúng đã hạn chế sự xuất hiện của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay