shielding

[Mỹ]/ˈʃiːldɪŋ/
[Anh]/ˈʃiːldɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động bảo vệ hoặc che phủ một cái gì đó; một rào cản hoặc màn chắn ngăn chặn các tác động không mong muốn
adj.mô tả một cái gì đó cung cấp sự bảo vệ hoặc che phủ

Cụm từ & Cách kết hợp

electromagnetic shielding

chắn điện từ

radiation shielding

chắn xạ

sound shielding

chắn âm

thermal shielding

chắn nhiệt

impact shielding

chắn va đập

light shielding

chắn ánh sáng

data shielding

chắn dữ liệu

security shielding

chắn bảo mật

environmental shielding

chắn môi trường

chemical shielding

chắn hóa chất

Câu ví dụ

shielding yourself from negativity is essential for mental health.

Việc bảo vệ bản thân khỏi những điều tiêu cực là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.

the company is investing in shielding technology for better data security.

Công ty đang đầu tư vào công nghệ bảo vệ để tăng cường bảo mật dữ liệu.

shielding can help reduce the impact of radiation.

Bảo vệ có thể giúp giảm tác động của bức xạ.

they discussed shielding strategies during the meeting.

Họ đã thảo luận về các chiến lược bảo vệ trong cuộc họp.

effective shielding is necessary in high-voltage environments.

Việc bảo vệ hiệu quả là cần thiết trong môi trường điện áp cao.

shielding materials are crucial in construction for soundproofing.

Vật liệu bảo vệ rất quan trọng trong xây dựng để cách âm.

she wore a shielding coat to protect against the cold.

Cô ấy mặc áo bảo vệ để chống lại cái lạnh.

shielding techniques vary depending on the type of threat.

Các kỹ thuật bảo vệ khác nhau tùy thuộc vào loại mối đe dọa.

he believes in shielding his children from harsh realities.

Anh ấy tin vào việc bảo vệ con cái của mình khỏi những thực tế khắc nghiệt.

they are researching new methods of electromagnetic shielding.

Họ đang nghiên cứu các phương pháp mới để bảo vệ chống lại điện từ trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay