| số nhiều | awaydays |
awayday trip
chuyến đi xa
company awayday
chuyến đi xa của công ty
plan an awayday
lên kế hoạch cho chuyến đi xa
organise an awayday
tổ chức một chuyến đi xa
enjoy an awayday
tận hưởng chuyến đi xa
team awayday
chuyến đi xa của đội
attend an awayday
tham dự một chuyến đi xa
successful awayday
chuyến đi xa thành công
awayday activities
các hoạt động trong chuyến đi xa
we organized an awayday for team building.
Chúng tôi đã tổ chức một ngày ngoại khóa để xây dựng đội ngũ.
the awayday helped us improve our communication skills.
Ngày ngoại khóa đã giúp chúng tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp.
during the awayday, we brainstormed new ideas.
Trong suốt ngày ngoại khóa, chúng tôi đã động não để đưa ra những ý tưởng mới.
our awayday was filled with fun activities.
Ngày ngoại khóa của chúng tôi tràn ngập những hoạt động vui vẻ.
we scheduled an awayday to discuss our goals.
Chúng tôi đã lên lịch một ngày ngoại khóa để thảo luận về mục tiêu của mình.
the awayday was a great success for the company.
Ngày ngoại khóa là một thành công lớn đối với công ty.
everyone enjoyed the awayday at the retreat.
Mọi người đều thích ngày ngoại khóa tại khu nghỉ dưỡng.
we learned a lot about teamwork during the awayday.
Chúng tôi đã học được rất nhiều về tinh thần đồng đội trong suốt ngày ngoại khóa.
the awayday included workshops and team challenges.
Ngày ngoại khóa bao gồm các hội thảo và thử thách nhóm.
our manager planned an awayday to boost morale.
Quản lý của chúng tôi đã lên kế hoạch cho một ngày ngoại khóa để tăng cường tinh thần.
awayday trip
chuyến đi xa
company awayday
chuyến đi xa của công ty
plan an awayday
lên kế hoạch cho chuyến đi xa
organise an awayday
tổ chức một chuyến đi xa
enjoy an awayday
tận hưởng chuyến đi xa
team awayday
chuyến đi xa của đội
attend an awayday
tham dự một chuyến đi xa
successful awayday
chuyến đi xa thành công
awayday activities
các hoạt động trong chuyến đi xa
we organized an awayday for team building.
Chúng tôi đã tổ chức một ngày ngoại khóa để xây dựng đội ngũ.
the awayday helped us improve our communication skills.
Ngày ngoại khóa đã giúp chúng tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp.
during the awayday, we brainstormed new ideas.
Trong suốt ngày ngoại khóa, chúng tôi đã động não để đưa ra những ý tưởng mới.
our awayday was filled with fun activities.
Ngày ngoại khóa của chúng tôi tràn ngập những hoạt động vui vẻ.
we scheduled an awayday to discuss our goals.
Chúng tôi đã lên lịch một ngày ngoại khóa để thảo luận về mục tiêu của mình.
the awayday was a great success for the company.
Ngày ngoại khóa là một thành công lớn đối với công ty.
everyone enjoyed the awayday at the retreat.
Mọi người đều thích ngày ngoại khóa tại khu nghỉ dưỡng.
we learned a lot about teamwork during the awayday.
Chúng tôi đã học được rất nhiều về tinh thần đồng đội trong suốt ngày ngoại khóa.
the awayday included workshops and team challenges.
Ngày ngoại khóa bao gồm các hội thảo và thử thách nhóm.
our manager planned an awayday to boost morale.
Quản lý của chúng tôi đã lên kế hoạch cho một ngày ngoại khóa để tăng cường tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay