awayness

[Mỹ]/əˈweɪnəs/
[Anh]/əˈweɪnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc đặc điểm của việc vắng mặt; sự vắng mặt; khoảng cách
Các dạng của từ
số nhiềuawaynesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the awayness

Vietnamese_translation

such awayness

Vietnamese_translation

this awayness

Vietnamese_translation

that awayness

Vietnamese_translation

pure awayness

Vietnamese_translation

great awayness

Vietnamese_translation

utter awayness

Vietnamese_translation

strange awayness

Vietnamese_translation

total awayness

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay