his awaynesses made it hard for him to connect with others.
Những khuyết điểm của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với người khác.
she often reflects on her awaynesses during quiet moments.
Cô ấy thường suy nghĩ về những khuyết điểm của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
the awaynesses in their relationship created distance.
Những khuyết điểm trong mối quan hệ của họ đã tạo ra khoảng cách.
understanding awaynesses can help improve emotional connections.
Hiểu những khuyết điểm có thể giúp cải thiện kết nối cảm xúc.
his awaynesses were evident in his lack of engagement.
Những khuyết điểm của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu nhiệt tình của anh ấy.
she struggled with her awaynesses in social situations.
Cô ấy gặp khó khăn với những khuyết điểm của mình trong các tình huống xã hội.
they discussed their awaynesses openly during therapy.
Họ thảo luận cởi mở về những khuyết điểm của mình trong quá trình trị liệu.
his awaynesses often left him feeling isolated.
Những khuyết điểm của anh ấy thường khiến anh ấy cảm thấy cô lập.
recognizing awaynesses is the first step to healing.
Nhận ra những khuyết điểm là bước đầu tiên để chữa lành.
she wrote about her awaynesses in her journal.
Cô ấy viết về những khuyết điểm của mình trong nhật ký của cô ấy.
his awaynesses made it hard for him to connect with others.
Những khuyết điểm của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với người khác.
she often reflects on her awaynesses during quiet moments.
Cô ấy thường suy nghĩ về những khuyết điểm của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
the awaynesses in their relationship created distance.
Những khuyết điểm trong mối quan hệ của họ đã tạo ra khoảng cách.
understanding awaynesses can help improve emotional connections.
Hiểu những khuyết điểm có thể giúp cải thiện kết nối cảm xúc.
his awaynesses were evident in his lack of engagement.
Những khuyết điểm của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu nhiệt tình của anh ấy.
she struggled with her awaynesses in social situations.
Cô ấy gặp khó khăn với những khuyết điểm của mình trong các tình huống xã hội.
they discussed their awaynesses openly during therapy.
Họ thảo luận cởi mở về những khuyết điểm của mình trong quá trình trị liệu.
his awaynesses often left him feeling isolated.
Những khuyết điểm của anh ấy thường khiến anh ấy cảm thấy cô lập.
recognizing awaynesses is the first step to healing.
Nhận ra những khuyết điểm là bước đầu tiên để chữa lành.
she wrote about her awaynesses in her journal.
Cô ấy viết về những khuyết điểm của mình trong nhật ký của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay