in awe
kinh ngạc
overwhelmed with awe
choáng ngợp bởi sự kinh ngạc
The audience was awed by the magician's performance
Khán giả đã kinh ngạc trước màn trình diễn của ảo thuật gia.
She stood in awed silence as she gazed at the magnificent sunset
Cô ấy đứng lặng lẽ và kinh ngạc khi ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
The students were awed by the grandeur of the ancient castle
Những học sinh đã kinh ngạc trước sự tráng lệ của lâu đài cổ.
He felt awed by the vastness of the universe
Anh cảm thấy kinh ngạc trước sự bao la của vũ trụ.
The majestic mountain range left them awed
Dãy núi hùng vĩ khiến họ kinh ngạc.
She was awed by the power and beauty of nature
Cô ấy kinh ngạc trước sức mạnh và vẻ đẹp của thiên nhiên.
The child looked up at the towering skyscraper in awed wonder
Đứa trẻ ngước nhìn tòa nhà chọc trời cao chót vót với vẻ kinh ngạc và thán phục.
The team was awed by their opponent's skill and strategy
Đội đã kinh ngạc trước kỹ năng và chiến lược của đối thủ.
The explorer was awed by the untouched beauty of the remote island
Nhà thám hiểm kinh ngạc trước vẻ đẹp nguyên sơ của hòn đảo xa xôi.
The artist's masterpiece left viewers awed by its creativity
Tác phẩm nghệ thuật của họa sĩ đã khiến người xem kinh ngạc trước sự sáng tạo của nó.
" You're a genius, " Ron repeated, looking awed.
Bạn thật là thiên tài," Ron lặp lại, nhìn với vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsAn awed hush fell upon the bystanders.
Một sự im lặng đầy vẻ ngưỡng mộ bao trùm lên những người xung quanh.
Nguồn: The Great Gatsby (Original Version)And he was awed. He found nothing to say.
Và anh ấy cảm thấy choáng ngợp. Anh ấy không tìm thấy gì để nói.
Nguồn: The Moon and Sixpence (Condensed Version)" Must be, " said Ron in a low, awed voice.
" Phải là vậy," Ron nói với giọng trầm và đầy vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireMike looked resentful; Angela looked surprised, and slightly awed.
Mike trông khó chịu; Angela trông ngạc nhiên và có chút choáng ngợp.
Nguồn: Twilight: EclipseHe flung away his rubber-ball nose, revealing a man who would have awed Thor, the god of thunder.
Anh ta vứt bỏ chiếc mũi làm bằng bóng cao su, để lộ một người đàn ông mà ngay cả Thor, vị thần sấm sét, cũng phải kinh ngạc.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2" He's lost his mind, " said Ron in an almost awed voice.
" Anh ta đã phát điên," Ron nói với giọng gần như đầy vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Harry Potter and the Order of the PhoenixThe Spanish conquerors were awed by the capital of Cuzco.
Những nhà chinh phục người Tây Ban Nha kinh ngạc trước thủ đô của Cuzco.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesAs a child he was awed by the immensity of the outer space.
Khi còn bé, anh ấy kinh ngạc trước sự bao la của không gian bên ngoài.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three." He is mental, " Fred said in an almost awed voice.
" Anh ta bị điên," Fred nói với giọng gần như đầy vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay