in awe
kinh ngạc
filled with awe
tràn ngập sự kinh ngạc
awestruck
choáng ngợp
awe-inspiring
truyền cảm hứng kinh ngạc
inspiring awe
khơi gợi sự kinh ngạc
awe-struck
choáng ngợp
awe-filled
kinh ngạc
The majestic mountains filled me with awe.
Những ngọn núi tráng lệ khiến tôi kinh ngạc.
She gazed at the starry sky in awe.
Cô ấy nhìn lên bầu trời đầy sao với vẻ kinh ngạc.
The grandeur of the cathedral left visitors in awe.
Sự tráng lệ của nhà thờ khiến du khách kinh ngạc.
His talent as a pianist inspired awe in his audience.
Tài năng của anh ấy như một nghệ sĩ piano đã truyền cảm hứng kinh ngạc cho khán giả.
The power of nature's forces can inspire both fear and awe.
Sức mạnh của tự nhiên có thể truyền cảm hứng cho cả sự sợ hãi và kinh ngạc.
The child looked up at the towering skyscraper in awe.
Đứa trẻ ngước nhìn lên tòa nhà chọc trời với vẻ kinh ngạc.
The intricate details of the artwork filled the viewers with awe.
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật khiến người xem kinh ngạc.
The speaker's words were met with awe and admiration.
Lời nói của diễn giả đã được đón nhận với sự kinh ngạc và ngưỡng mộ.
The new technology left everyone in awe of its capabilities.
Công nghệ mới khiến mọi người kinh ngạc trước khả năng của nó.
The ancient ruins stood as a testament to the awe-inspiring history of the civilization.
Những tàn tích cổ đại đứng như một minh chứng cho lịch sử đầy cảm hứng của nền văn minh.
And I'm just in awe of her.
Tôi thực sự ngưỡng mộ cô ấy.
Nguồn: Idol speaks English fluently.And these aren't just your average awe inspiring underwater caves.
Và đây không chỉ là những hang động dưới nước trung bình gây cảm hứng.
Nguồn: Learn English with Matthew.He's got to be completely in awe of her.
Anh ấy phải thực sự hoàn toàn ngưỡng mộ cô ấy.
Nguồn: Time" The undercroft? " he said in awe.
" Cái hầm?" anh ta nói với vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Spider-Man: No Way HomeBefore scientists understood them, these awe inspiring events instilled only fear.
Trước khi các nhà khoa học hiểu chúng, những sự kiện gây cảm hứng này chỉ gây ra nỗi sợ hãi.
Nguồn: The History Channel documentary "Cosmos"David says he's still in awe of PFAS.
David nói rằng anh ấy vẫn rất ngưỡng mộ PFAS.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American June 2023 CollectionShe took it and looked at it in awe.
Cô ấy cầm nó và nhìn nó với vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Flowers for AlgernonI was, like, just so in awe staring at him.
Tôi thực sự rất ngưỡng mộ khi nhìn anh ấy.
Nguồn: Selected Film and Television NewsIt is an identical feeling of pure awe and excitement.
Đó là một cảm giác hoàn toàn giống nhau về sự ngưỡng mộ và phấn khích thuần túy.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionHe flung away his rubber-ball nose, revealing a man who would have awed Thor, the god of thunder.
Anh ta ném đi chiếc mũi bằng cao su, để lộ một người đàn ông khiến Thor, vị thần sấm sét, phải kinh ngạc.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2in awe
kinh ngạc
filled with awe
tràn ngập sự kinh ngạc
awestruck
choáng ngợp
awe-inspiring
truyền cảm hứng kinh ngạc
inspiring awe
khơi gợi sự kinh ngạc
awe-struck
choáng ngợp
awe-filled
kinh ngạc
The majestic mountains filled me with awe.
Những ngọn núi tráng lệ khiến tôi kinh ngạc.
She gazed at the starry sky in awe.
Cô ấy nhìn lên bầu trời đầy sao với vẻ kinh ngạc.
The grandeur of the cathedral left visitors in awe.
Sự tráng lệ của nhà thờ khiến du khách kinh ngạc.
His talent as a pianist inspired awe in his audience.
Tài năng của anh ấy như một nghệ sĩ piano đã truyền cảm hứng kinh ngạc cho khán giả.
The power of nature's forces can inspire both fear and awe.
Sức mạnh của tự nhiên có thể truyền cảm hứng cho cả sự sợ hãi và kinh ngạc.
The child looked up at the towering skyscraper in awe.
Đứa trẻ ngước nhìn lên tòa nhà chọc trời với vẻ kinh ngạc.
The intricate details of the artwork filled the viewers with awe.
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật khiến người xem kinh ngạc.
The speaker's words were met with awe and admiration.
Lời nói của diễn giả đã được đón nhận với sự kinh ngạc và ngưỡng mộ.
The new technology left everyone in awe of its capabilities.
Công nghệ mới khiến mọi người kinh ngạc trước khả năng của nó.
The ancient ruins stood as a testament to the awe-inspiring history of the civilization.
Những tàn tích cổ đại đứng như một minh chứng cho lịch sử đầy cảm hứng của nền văn minh.
And I'm just in awe of her.
Tôi thực sự ngưỡng mộ cô ấy.
Nguồn: Idol speaks English fluently.And these aren't just your average awe inspiring underwater caves.
Và đây không chỉ là những hang động dưới nước trung bình gây cảm hứng.
Nguồn: Learn English with Matthew.He's got to be completely in awe of her.
Anh ấy phải thực sự hoàn toàn ngưỡng mộ cô ấy.
Nguồn: Time" The undercroft? " he said in awe.
" Cái hầm?" anh ta nói với vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Spider-Man: No Way HomeBefore scientists understood them, these awe inspiring events instilled only fear.
Trước khi các nhà khoa học hiểu chúng, những sự kiện gây cảm hứng này chỉ gây ra nỗi sợ hãi.
Nguồn: The History Channel documentary "Cosmos"David says he's still in awe of PFAS.
David nói rằng anh ấy vẫn rất ngưỡng mộ PFAS.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American June 2023 CollectionShe took it and looked at it in awe.
Cô ấy cầm nó và nhìn nó với vẻ ngưỡng mộ.
Nguồn: Flowers for AlgernonI was, like, just so in awe staring at him.
Tôi thực sự rất ngưỡng mộ khi nhìn anh ấy.
Nguồn: Selected Film and Television NewsIt is an identical feeling of pure awe and excitement.
Đó là một cảm giác hoàn toàn giống nhau về sự ngưỡng mộ và phấn khích thuần túy.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionHe flung away his rubber-ball nose, revealing a man who would have awed Thor, the god of thunder.
Anh ta ném đi chiếc mũi bằng cao su, để lộ một người đàn ông khiến Thor, vị thần sấm sét, phải kinh ngạc.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay